tk21nghialt
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1222
Điểm tối đa
1517
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++17
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
11 / 11
C++20
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1276pp)
AC
8 / 8
C++17
83%
(1167pp)
(173728.6 điểm)
Lập trình cơ bản (17340.0 điểm)
DHBB (5420.0 điểm)
vn.spoj (6400.0 điểm)
HSG THCS (30278.7 điểm)
HSG THPT (5800.0 điểm)
Happy School (7866.0 điểm)
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (16495.8 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Grouping | 0.0 / 2400.0 |
THT Bảng B & C (3000.0 điểm)
Cánh diều (14300.0 điểm)
THT (9150.0 điểm)
Practice VOI (1867.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 907.5 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 960.0 / 1200.0 |
CSES (32340.9 điểm)
Young ICT Talent (935.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự | 935.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |