hm22nguyenhongphuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1002
Điểm tối đa
1002
Phân tích điểm
AC
7 / 7
C++20
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
PYPY
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1568pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1389pp)
TLE
86 / 100
PYPY
85%
(1317pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(120278.9 điểm)
Lập trình cơ bản (37096.5 điểm)
DHBB (9600.0 điểm)
HSG THCS (10000.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (5200.0 điểm)
THT Bảng A (13500.0 điểm)
THT (6280.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (27100.0 điểm)
CSES (16500.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |