ntd2507

Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
90%
(1354pp)
AC
21 / 21
C++20
86%
(1200pp)
AC
2 / 2
C++20
81%
(977pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(774pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
Training (21560.0 điểm)
hermann01 (1800.0 điểm)
contest (3930.0 điểm)
HSG THCS (2500.0 điểm)
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
DHBB (2857.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (2850.0 điểm)
ABC (1550.5 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Training Python (1300.0 điểm)
Cánh diều (7551.5 điểm)
Happy School (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
Giết Titan | 150.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (501.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
Khác (440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Lập kế hoạch | 100.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
CSES (3966.7 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
vn.spoj (933.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
divisor02 | 200.0 / |
Help Conan 12! | 1100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 100.0 / |