phuckidpython15
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1111
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1085pp)
WA
12 / 14
PY3
87%
(967pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(98214.7 điểm)
Lập trình cơ bản (66598.9 điểm)
HSG THCS (9084.3 điểm)
DHBB (938.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 70.0 / 1400.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 168.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2290.0 điểm)
Happy School (2704.0 điểm)
Lập trình Python (8038.6 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5500.0 điểm)
OLP MT&TN (948.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 48.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (36221.3 điểm)
THT (14480.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (25000.0 điểm)
CSES (8687.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7800.0 điểm)
Practice VOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |