xuanphuc165
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1211
Điểm tối đa
1326
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PAS
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
PYPY
98%
(2352pp)
AC
12 / 12
PY3
96%
(2017pp)
AC
23 / 23
C++20
94%
(1788pp)
AC
30 / 30
PYPY
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1563pp)
AC
5 / 5
PYPY
85%
(1531pp)
AC
6 / 6
PYPY
83%
(1501pp)
(163662.8 điểm)
Lập trình cơ bản (35155.5 điểm)
HSG THCS (50365.8 điểm)
DHBB (8300.0 điểm)
HSG THPT (6821.2 điểm)
Happy School (8548.0 điểm)
Codeforces (4815.0 điểm)
Lập trình Python (5500.0 điểm)
Practice VOI (110.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập lớn nhất | 110.5 / 1800.0 |
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (27254.3 điểm)
THT (13010.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1406.0 điểm)
THT Bảng B & C (9475.0 điểm)
Cánh diều (27100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (94.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng đường | 94.1 / 1600.0 |
CSES (44071.5 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5560.0 điểm)
LQDOJ Cup (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 0.0 / 1600.0 |
IOI (133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Elephants | 133.3 / 2500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Silver, Milk Sum | 0.0 / 1600.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 900.0 / 900.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy | 400.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |