我爱范天赋
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
983
Điểm tối đa
1142
Phân tích điểm
AC
17 / 17
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1265pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
PY3
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
(107017.0 điểm)
Lập trình cơ bản (26611.0 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THCS (18056.0 điểm)
HSG THPT (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 360.0 / 400.0 |
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (6500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (3528.6 điểm)
Free Contest (830.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 630.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (33090.0 điểm)
THT (11480.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (7000.0 điểm)
Cánh diều (25200.0 điểm)
CSES (6475.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7800.0 điểm)
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
LQDOJ Cup (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn | 540.0 / 2000.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |