Habaxl
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1117
Điểm tối đa
1734
Phân tích điểm
TLE
89 / 100
C++14
98%
(2181pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1501pp)
(214988.3 điểm)
Lập trình cơ bản (19940.0 điểm)
DHBB (21369.0 điểm)
HSG THCS (27300.0 điểm)
vn.spoj (13900.0 điểm)
BOI (1776.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 276.0 / 2300.0 |
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (9100.0 điểm)
Happy School (14800.0 điểm)
Practice VOI (13900.0 điểm)
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Free Contest (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
THT Bảng A (12660.0 điểm)
THT (12400.0 điểm)
Codeforces (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
Cánh diều (24800.0 điểm)
CSES (50700.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3800.0 điểm)
Young ICT Talent (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 140.0 / 1400.0 |