PY2FMaiKhoiNguyen
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
872
Điểm tối đa
1296
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++14
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++11
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++14
94%
(2165pp)
AC
700 / 700
C++14
92%
(2029pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(1898pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1787pp)
AC
200 / 200
C++14
83%
(1667pp)
(181613.7 điểm)
Lập trình cơ bản (19768.0 điểm)
DHBB (18100.0 điểm)
vn.spoj (9600.0 điểm)
HSG THCS (16000.0 điểm)
HSG THPT (4800.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (7640.0 điểm)
Lập trình Python (7100.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 0.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (7600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY | 2100.0 / 2100.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK | 2400.0 / 2400.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET | 2100.0 / 2100.0 |
CSES (38630.0 điểm)
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6488.0 điểm)
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (30580.0 điểm)
THT (10900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (29100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Young ICT Talent (1755.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 55.0 / 1100.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 0.0 / 500.0 |