PY2OLuongCongMinhKiet
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1033
Điểm tối đa
1812
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1600pp)
TLE
90 / 100
PYPY
92%
(1494pp)
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
PYPY
87%
(1389pp)
AC
18 / 18
PY3
85%
(1361pp)
(195312.6 điểm)
Lập trình cơ bản (80048.0 điểm)
HSG THCS (28591.8 điểm)
DHBB (7320.0 điểm)
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (3900.0 điểm)
Happy School (2685.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 85.714 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (8400.0 điểm)
Lập trình Python (7900.0 điểm)
Practice VOI (1659.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 59.2 / 1400.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7232.0 điểm)
Codeforces (7800.0 điểm)
THT Bảng A (57139.7 điểm)
THT (22139.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3670.0 điểm)
THT Bảng B & C (22565.0 điểm)
Cánh diều (27900.0 điểm)
CSES (27366.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8100.0 điểm)
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (16480.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Purchasing Milk | 1100.0 / 1600.0 |
Olympic 30/4 (430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 420.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 10.0 / 1000.0 |
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |