PY2OLuongCongMinhKiet

Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1444pp)
AC
16 / 16
PYPY
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(1029pp)
AC
21 / 21
PY3
70%
(978pp)
TLE
7 / 9
PY3
63%
(833pp)
Training Python (1900.0 điểm)
Training (27558.6 điểm)
hermann01 (1800.0 điểm)
Cánh diều (7900.0 điểm)
THT Bảng A (7731.0 điểm)
THT (7168.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ABC (1776.5 điểm)
CPP Advanced 01 (3070.0 điểm)
contest (12522.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Vị trí số bé nhất | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (321.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra tuổi | 100.0 / |
Tìm số | 10.0 / |
CSES (17072.2 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
Khác (1663.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Tích chính phương | 1200.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Coin flipping | 69.0 / |
RLKNLTCB (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1351.4 điểm)
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
Training Assembly (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
[Assembly_Training] Loop 5 | 100.0 / |
HSG THCS (4334.3 điểm)
Array Practice (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Free Contest (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
AEQLB | 1400.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
ôn tập (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Dễ) | 100.0 / |
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Cốt Phốt (4250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Đề chưa ra (1201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Rooftop | 100.0 / |
Phép tính #4 | 100.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
Practice VOI (116.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung lớn nhất | 400.0 / |
Sinh ba | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (910.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
CPP Basic 01 (9074.7 điểm)
DHBB (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Lập trình Python (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần nguyên, phần thập phân | 100.0 / |
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
Chu vi tam giác | 100.0 / |
Tiếng vọng | 100.0 / |