haicode
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1556
Điểm tối đa
1999
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
TLE
48 / 50
C++20
98%
(2258pp)
AC
12 / 12
C++17
94%
(1977pp)
AC
8 / 8
C++14
92%
(1845pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1584pp)
(224676.3 điểm)
Lập trình cơ bản (21700.0 điểm)
HSG THCS (18625.0 điểm)
vn.spoj (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (35104.0 điểm)
HSG THPT (7200.0 điểm)
Happy School (13300.0 điểm)
Practice VOI (13293.2 điểm)
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (113894.5 điểm)
Olympic 30/4 (3480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (16700.0 điểm)
THT Bảng A (7800.0 điểm)
THT (5080.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (17700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lên cấp | 2200.0 / 2200.0 |
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản | 1900.0 / 1900.0 |