• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ronaldo12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1347
Điểm tối đa 1449

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PAS
2400pp
100% (2400pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Ma Sa Xét
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Xóa xâu
AC
20 / 20
C++17
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++17
1700pp
90% (1537pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
PYPY
1600pp
89% (1417pp)
Mật Ong (Q.Trị)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
PYPY
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Biến đổi toạ độ 1200p

(117388.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Tổng hiệu 133.3 / 400.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Có phải số Fibo? 540.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Thần bài người Italy 2 400.0 / 1600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm nguyên âm 500.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 20.0 / 400.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
biểu thức 500.0 / 500.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Xếp tiền 500.0 / 500.0
Chênh lệch 700.0 / 700.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 40.0 / 800.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Không làm mà đòi có ăn 1000.0 / 1000.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đánh cờ 370.0 / 400.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Tích bằng 1 900.0 / 900.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tặng Quà Giáng Sinh 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Biến đổi toạ độ 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 992.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1260.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 50.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (25900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 0.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (10325.9 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 190.0 / 1900.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 890.9 / 1400.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 770.0 / 1100.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Cây cảnh 675.0 / 900.0

DHBB (10150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 750.0 / 1500.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (4337.1 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 114.0 / 1900.0
Ma Sa Xét 1800.0 / 1800.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
bignum 123.1 / 1600.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

vn.spoj (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0

HSG THPT (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Trò chơi Pinball 0.0 / 1500.0

Practice VOI (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0

Lập trình Python (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

VOI (533.3 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ19845 533.3 / 2000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (4750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 142.9 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
ngôn ngữ học 107.1 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (5780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 280.0 / 1400.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (26200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (8980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 1300.0 / 1300.0
Bài toán khó 900.0 / 900.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0
Cỗ máy 600.0 / 600.0

CSES (20400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7640.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 40.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

THT Bảng B & C (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team