0LearnCard_0LearnCard_0LearnCard_tk22TranBaoAn
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1411
Điểm tối đa
1601
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++11
96%
(1633pp)
AC
22 / 22
C++11
94%
(1600pp)
AC
15 / 15
C++11
92%
(1568pp)
AC
39 / 39
C++11
90%
(1537pp)
TLE
6 / 7
PY3
89%
(1443pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1389pp)
(135068.1 điểm)
Lập trình cơ bản (19994.6 điểm)
DHBB (7900.0 điểm)
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (14450.0 điểm)
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 780.0 / 1000.0 |
Practice VOI (3355.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 795.9 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (5180.0 điểm)
Free Contest (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| SIBICE | 0.0 / 400.0 |
CSES (54235.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (6499.1 điểm)
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (37747.1 điểm)
THT (18060.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3960.0 điểm)
THT Bảng B & C (4108.0 điểm)
Cánh diều (27038.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7400.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10714.3 điểm)
Olympic 30/4 (1014.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 14.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 295a | 1400.0 / 1400.0 |