PY2DLeCongLiem
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1133
Điểm tối đa
1431
Phân tích điểm
WA
34 / 39
PY3
100%
(1482pp)
TLE
13 / 15
PY3
98%
(1274pp)
AC
12 / 12
PYPY
96%
(1249pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(1199pp)
AC
12 / 12
PY3
90%
(1175pp)
AC
9 / 9
PYPY
83%
(1000pp)
(83583.2 điểm)
Lập trình cơ bản (15017.0 điểm)
HSG THCS (15352.3 điểm)
DHBB (348.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
| Đo nước | 180.0 / 900.0 |
HSG THPT (2164.6 điểm)
Happy School (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (3008.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1008.0 / 1400.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4282.9 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (12200.0 điểm)
THT (7100.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3488.8 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (23908.0 điểm)
CSES (20133.4 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4370.0 điểm)
Young ICT Talent (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 500.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 700.0 / 1400.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |