dangvietanh
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1438
Điểm tối đa
1555
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1042pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(1000pp)
(108954.9 điểm)
Lập trình cơ bản (44846.6 điểm)
HSG THCS (12737.3 điểm)
DHBB (3230.7 điểm)
vn.spoj (1754.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 110.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 200.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 111.111 / 1000.0 |
| Biểu thức | 33.333 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1956.2 điểm)
Happy School (4524.3 điểm)
Lập trình Python (6038.6 điểm)
Free Contest (1740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 160.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
CSES (15210.8 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3590.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (56185.5 điểm)
THT (6900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (28044.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Atcoder (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 0.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 0.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |