minhhoang1310
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1075
Điểm tối đa
1215
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
WA
47 / 50
C++20
96%
(1625pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1167pp)
(115902.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16900.0 điểm)
HSG THCS (29980.6 điểm)
HSG THPT (5415.0 điểm)
Practice VOI (2625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 65.0 / 1300.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (5320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ra-One Numbers | 1120.0 / 1400.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (22427.8 điểm)
THT (10792.0 điểm)
OLP MT&TN (1108.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Chất điểm | 208.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (5900.0 điểm)
Cánh diều (25427.3 điểm)
CSES (10198.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8260.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |