n2loclm
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
814
Điểm tối đa
1389
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2300pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1921pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1882pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1752pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1683pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1649pp)
AC
25 / 25
C++11
85%
(1531pp)
(305892.8 điểm)
Lập trình cơ bản (14060.0 điểm)
HSG THCS (77663.8 điểm)
DHBB (28974.3 điểm)
Happy School (26066.0 điểm)
vn.spoj (11400.0 điểm)
HSG THPT (14160.0 điểm)
Codeforces (5700.0 điểm)
Practice VOI (10328.0 điểm)
Lập trình Python (4600.0 điểm)
Free Contest (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (80955.6 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3653.9 điểm)
OLP MT&TN (8560.0 điểm)
THT Bảng A (20460.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (17170.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |