HH_dwcphat_2010
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1294
Điểm tối đa
1491
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1329pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(129853.6 điểm)
Lập trình cơ bản (19000.0 điểm)
DHBB (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (17700.0 điểm)
HSG THPT (6000.0 điểm)
Happy School (10900.0 điểm)
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Free Contest (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (5400.0 điểm)
THT Bảng A (4300.0 điểm)
THT (11600.0 điểm)
OLP MT&TN (4600.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |