PY2H02_ngannhi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1187
Điểm tối đa
1187
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1600pp)
AC
21 / 21
PY3
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
PY3
87%
(1215pp)
TLE
2 / 3
PY3
83%
(1167pp)
(120536.8 điểm)
Lập trình cơ bản (59304.0 điểm)
DHBB (5815.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Gói dịch vụ | 120.0 / 1200.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
| SEQPART (IOI'14) | 95.0 / 1900.0 |
Happy School (3012.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma Sa Xét | 432.0 / 1800.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 180.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 900.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8759.0 điểm)
HSG THPT (2716.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1216.0 / 1600.0 |
Practice VOI (2720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
| Quà sinh nhật (Bản khó) | 120.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (9435.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (31807.8 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2412.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Tính tích | 0.0 / 800.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (10900.0 điểm)
THT (16880.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (24400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1063.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tăng mảng | 313.6 / 2300.0 |
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8800.0 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |