nguyennhat

Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++17
100%
(2500pp)
AC
13 / 13
C++17
95%
(1900pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1805pp)
WA
16 / 17
C++17
86%
(1614pp)
AC
4 / 4
C++17
81%
(1466pp)
AC
20 / 20
C++17
77%
(1393pp)
AC
12 / 12
C++20
74%
(1323pp)
AC
12 / 12
C++20
70%
(1257pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(1128pp)
AC
12 / 12
C++20
63%
(1071pp)
Training (22213.2 điểm)
CPP Basic 01 (9368.4 điểm)
Đề chưa ra (3395.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (62.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #3 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
Số đặc biệt #1 | 10.0 / |
Số nguyên tố | 10.0 / |
Số đặc biệt #2 | 10.0 / |
Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / |
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / |
Cờ caro | 10.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Cánh diều (3700.0 điểm)
DHBB (4850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Heo đất | 1200.0 / |
Sự kiện lịch sử | 400.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Luyện thi cấp tốc | 1600.0 / |
Khác (1070.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Cặp số chính phương | 1700.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Happy School (602.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Mua bài | 200.0 / |
CSES (130161.2 điểm)
LQDOJ Cup (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Hàm] - Tiếp tục tiến về phía trước | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
POWER | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
contest (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Tổng Đơn Giản | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
HSG THPT (253.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
HSG THCS (8729.3 điểm)
Practice VOI (805.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phương trình Diophantine | 300.0 / |
Bảng đẹp | 300.0 / |
Xâu con chung dài nhất 3 | 400.0 / |
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ước lẻ | 100.0 / |
Mật mã Caesar | 800.0 / |
CPP Basic 02 (1590.8 điểm)
VOI (10.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vận chuyển hàng hoá | 100.0 / |
Olympic 30/4 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Đề ẩn (64.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quà Trung Thu | 1600.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
THT (5576.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các số lẻ | 1200.0 / |
Tam giác | 1900.0 / |
Chọn nhóm | 2100.0 / |
Digit | 1900.0 / |
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1600.0 / |
Thay đổi màu | 2100.0 / |
Chữ số | 1600.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 100.0 / |
MẬT KHẨU | 100.0 / |
ROBOT MANG QUÀ | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |