DuyNoob67
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1125
Điểm tối đa
1444
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1700pp)
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1506pp)
RTE
16 / 20
C++11
92%
(1402pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1329pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1167pp)
(187360.4 điểm)
Lập trình cơ bản (43660.0 điểm)
HSG THCS (40300.7 điểm)
DHBB (7700.0 điểm)
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (9550.0 điểm)
Happy School (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (7400.0 điểm)
Practice VOI (1688.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 288.0 / 2400.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (52030.0 điểm)
THT (34140.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (16491.0 điểm)
Cánh diều (24400.0 điểm)
CSES (13421.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3100.0 điểm)
Young ICT Talent (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5179.2 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (385.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings | 385.7 / 2700.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1188.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân bản chuỗi | 1188.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |