PY2INguyenVietGiaKhanh
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1245
Điểm tối đa
1663
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++20
96%
(1844pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
WA
80 / 100
C++20
92%
(1697pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(205874.6 điểm)
Lập trình cơ bản (22990.0 điểm)
vn.spoj (7500.0 điểm)
DHBB (14100.0 điểm)
Happy School (8630.0 điểm)
HSG THCS (82932.3 điểm)
HSG THPT (7400.0 điểm)
Practice VOI (4950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 650.0 / 1300.0 |
| Ẩm thực (Trại hè MB 2019) | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy con tăng (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (7012.1 điểm)
OLP MT&TN (16640.0 điểm)
Codeforces (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (69062.0 điểm)
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
| BOI 2025 - Developer | 0.0 / 2500.0 |
| BOI 2025 - Gingerbread | 0.0 / 2100.0 |
THT (56104.0 điểm)
THT Bảng B & C (16555.0 điểm)
Cánh diều (18630.0 điểm)
Trại hè MT&TN (838.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 838.1 / 1100.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (31641.9 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2883.3 điểm)
Young ICT Talent (5600.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |