PY2OLeBaoNam
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
985
Điểm tối đa
985
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1845pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(138458.1 điểm)
Lập trình cơ bản (32741.0 điểm)
HSG THCS (27068.5 điểm)
DHBB (10300.0 điểm)
HSG THPT (4760.0 điểm)
Happy School (5700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Practice VOI (8960.0 điểm)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (12921.2 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)
THT Bảng A (41690.0 điểm)
THT (16360.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
THT Bảng B & C (6000.0 điểm)
Cánh diều (25400.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3600.0 điểm)
Young ICT Talent (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |