huynguyen09
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2500pp)
AC
15 / 15
C++20
95%
(2280pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(2076pp)
AC
200 / 200
C++20
86%
(1543pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(1466pp)
AC
4 / 4
C++20
77%
(1393pp)
AC
40 / 40
C++20
74%
(1323pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(1257pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(1128pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(1071pp)
Training (38100.0 điểm)
hermann01 (1990.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Training Python (1300.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3300.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Cánh diều (7400.0 điểm)
CSES (39233.3 điểm)
contest (16322.4 điểm)
ABC (1300.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
FIND | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
HSG THCS (4480.0 điểm)
THT Bảng A (4501.0 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
Khác (2000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Happy School (3900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số tròn | 300.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Mua bài | 200.0 / |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1051.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
không có bài | 100.0 / |
Xuất xâu | 100.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
DHBB (6440.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Ra-One Numbers | 200.0 / |
Chia kẹo 01 | 1500.0 / |
Thanh toán | 600.0 / |
Khai thác gỗ | 1700.0 / |
Practice VOI (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phát giấy thi | 1800.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2300.0 điểm)
THT (2484.0 điểm)
Array Practice (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Real Value | 800.0 / |
OLP MT&TN (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Cốt Phốt (1650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
A + B | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
Olympic 30/4 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
GSPVHCUTE (1232.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
olpkhhue22 - Đếm dãy số | 2800.0 / |