huynguyen09
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1592
Điểm tối đa
1603
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
15 / 15
C++20
98%
(2156pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1568pp)
TLE
35 / 50
C++20
90%
(1455pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1389pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1361pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1334pp)
(131754.5 điểm)
Lập trình cơ bản (15000.0 điểm)
HSG THCS (19860.0 điểm)
DHBB (10085.0 điểm)
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (7100.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (10600.0 điểm)
Lập trình Python (4000.0 điểm)
Free Contest (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (11840.0 điểm)
THT (4880.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (25400.0 điểm)
CSES (35833.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Young ICT Talent (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 750.0 / 1000.0 |