DangHongGiaBao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1221
Điểm tối đa
1221
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2200pp)
AC
7 / 7
C++14
98%
(2058pp)
AC
5 / 5
C++14
94%
(1694pp)
AC
12 / 12
PYPY
92%
(1660pp)
AC
6 / 6
C++14
90%
(1627pp)
AC
32 / 32
PY3
87%
(1476pp)
AC
18 / 18
PY3
85%
(1446pp)
(142418.5 điểm)
Lập trình cơ bản (40220.0 điểm)
HSG THCS (15931.3 điểm)
DHBB (12276.0 điểm)
Happy School (6668.0 điểm)
vn.spoj (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Practice VOI (3300.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 700.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 40.8 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (2975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
| POWER3 | 450.0 / 900.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (4640.0 điểm)
VOI (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 200.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (6800.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (22730.0 điểm)
THT (17690.0 điểm)
HackerRank (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp ba màu | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (51452.3 điểm)
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (2500.0 điểm)
Cánh diều (22100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7960.0 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
Young ICT Talent (1795.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 425.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 40.0 / 800.0 |
| Tô màu | 160.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |