PhongEV
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1504
Điểm tối đa
1598
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2300pp)
AC
200 / 200
C++20
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(1694pp)
TLE
6 / 7
C++20
92%
(1502pp)
AC
70 / 70
C++20
85%
(1276pp)
(159732.4 điểm)
Lập trình cơ bản (18000.0 điểm)
DHBB (11260.0 điểm)
HSG THCS (22825.0 điểm)
vn.spoj (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3260.0 điểm)
Happy School (14500.0 điểm)
Lập trình Python (3900.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 260.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4100.0 điểm)
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
THT Bảng A (10420.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT (10020.0 điểm)
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (24400.0 điểm)
CSES (14366.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |