hoangngochung261
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
902
Điểm tối đa
1549
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1700pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1666pp)
TLE
68 / 100
C++20
96%
(1567pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
33 / 33
C++20
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1276pp)
(181407.3 điểm)
Lập trình cơ bản (27040.0 điểm)
HSG THCS (50893.4 điểm)
DHBB (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (3746.2 điểm)
Happy School (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5600.0 điểm)
Free Contest (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (5460.0 điểm)
CSES (40710.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4500.0 điểm)
Codeforces (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Một trò chơi bài khác | 1700.0 / 1700.0 |
THT Bảng A (24300.0 điểm)
THT (20852.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (5024.0 điểm)
THT Bảng B & C (7600.0 điểm)
Cánh diều (25700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (22532.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7700.0 điểm)
LQDOJ Cup (915.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 915.0 / 1500.0 |
Young ICT Talent (3005.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 210.0 / 1400.0 |
| Chọn đoạn | 1610.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 385.0 / 1100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1074.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chính phương | 714.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 360.0 / 1800.0 |