n3nhannxt
Số kỳ thi
28
Điểm tối thiểu
883
Điểm tối đa
1426
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1900pp)
AC
25 / 25
C++11
98%
(1862pp)
AC
14 / 14
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1417pp)
AC
80 / 80
C++11
85%
(1361pp)
AC
9 / 9
C++11
83%
(1334pp)
(274357.1 điểm)
Lập trình cơ bản (16940.0 điểm)
HSG THCS (52239.1 điểm)
DHBB (23884.3 điểm)
Happy School (20154.4 điểm)
vn.spoj (14110.0 điểm)
HSG THPT (10755.0 điểm)
Codeforces (3200.0 điểm)
Lập trình Python (5590.0 điểm)
Practice VOI (1908.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua Cô Ca | 666.7 / 1200.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Khoảng cách Manhattan lớn nhất | 227.5 / 1300.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick | 14.0 / 1400.0 |
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (41053.7 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4535.0 điểm)
OLP MT&TN (9330.0 điểm)
THT Bảng A (14680.0 điểm)
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 600.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (17384.0 điểm)
THT (7620.0 điểm)
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 0.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (2073.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia hết cho 3 | 23.8 / 1500.0 |
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
USACO (160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 160.0 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |