tk22dangminhduc
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
819
Điểm tối đa
1074
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
18 / 18
C++20
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1537pp)
AC
200 / 200
C++20
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1361pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1334pp)
(167111.3 điểm)
Lập trình cơ bản (21100.0 điểm)
DHBB (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Ra-One Numbers | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THCS (34251.3 điểm)
vn.spoj (4425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 300.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 325.0 / 500.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
Happy School (8100.0 điểm)
Free Contest (5230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (5300.0 điểm)
Olympic 30/4 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5800.0 điểm)
Codeforces (6300.0 điểm)
THT Bảng A (28555.7 điểm)
THT (24719.2 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (7200.0 điểm)
Cánh diều (26300.0 điểm)
CSES (23790.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4520.0 điểm)
Young ICT Talent (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| Dân vũ | 1000.0 / 1000.0 |