HH_lethethanhlong_2009
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1203
Điểm tối đa
1448
Phân tích điểm
AC
85 / 100
C++14
100%
(2113pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
19 / 19
C++20
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1563pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1417pp)
(165035.7 điểm)
Lập trình cơ bản (19400.0 điểm)
DHBB (11164.2 điểm)
HSG THCS (8200.0 điểm)
HSG THPT (3200.0 điểm)
Practice VOI (3165.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Chia bánh | 65.0 / 1300.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2800.0 điểm)
Free Contest (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
CSES (53982.2 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (4500.0 điểm)
THT Bảng A (6800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 90.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (26400.0 điểm)
THT (6100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
LQDOJ Cup (7258.7 điểm)
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |