PY1FTranBaoLong

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
95%
(1520pp)
AC
16 / 16
PYPY
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1286pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(1222pp)
AC
21 / 21
PY3
74%
(1029pp)
AC
13 / 13
PYPY
70%
(908pp)
AC
9 / 9
PY3
66%
(862pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(756pp)
Training Python (1500.0 điểm)
Training (26894.6 điểm)
THT Bảng A (8305.0 điểm)
Cánh diều (7945.5 điểm)
hermann01 (1700.0 điểm)
ABC (1702.5 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3100.0 điểm)
contest (11659.0 điểm)
CPP Basic 02 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Vị trí số bé nhất | 100.0 / |
Khác (850.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1301.4 điểm)
HSG THCS (3408.1 điểm)
Happy School (850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Hình chữ nhật 1 | 150.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
DHBB (2950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1500.0 điểm)
CSES (13040.5 điểm)
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
Đề ẩn (1633.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Đề chưa ra (2802.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Rooftop | 100.0 / |
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |
Ghép số | 100.0 / |
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Phép tính #4 | 100.0 / |
Số nguyên tố | 800.0 / |
Tổng các ước | 800.0 / |
Liệt kê ước số | 800.0 / |
HSG THPT (553.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (211.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Họ & tên | 10.0 / |
Atcoder (1050.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xếp lịch | 50.0 / |
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
THT (5600.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
Cốt Phốt (3200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
Array Practice (2500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (870.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
Vẽ tam giác vuông cân | 10.0 / |
Chữ số tận cùng #1 | 10.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Phân tích #3 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
CPP Basic 01 (8403.9 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Lập trình Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
CÂU LỆNH ĐIỀU KIỆN IF (20.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chò trơi đê nồ #1 | 10.0 / |
Cờ caro | 10.0 / |