SBD07_MANH
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
602
Điểm tối đa
1104
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++11
100%
(2200pp)
AC
7 / 7
C++11
98%
(2058pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1882pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
AC
5 / 5
C++11
89%
(1595pp)
AC
6 / 6
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1446pp)
AC
22 / 22
C++11
83%
(1417pp)
(118518.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15300.0 điểm)
DHBB (7702.5 điểm)
HSG THCS (7200.0 điểm)
HSG THPT (6200.0 điểm)
Happy School (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Giết Titan | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (4800.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (15935.0 điểm)
THT (3900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |