|
Printer
|
Practice VOI |
1400p |
|
Đề thi (THT vòng loại 2020)
|
|
1800 |
|
PRODUCTIVITY
|
Practice VOI |
1700p |
|
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Chia dãy (THT TP 2015)
|
HSG THCS |
900p |
|
Số hồi văn (THT TP 2015)
|
HSG THCS |
1400p |
|
XOR
|
Practice VOI |
1500p |
|
Tứ diện
|
DHBB |
1600p |
|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
|
HSG THPT |
1300 |
|
Số chính phương (HSG12'18-19)
|
HSG THPT |
1400p |
|
Xâu con (HSG12'18-19)
|
HSG THPT |
1100p |
|
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018)
|
Olympic 30/4 |
1200p |
|
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018)
|
Olympic 30/4 |
2200p |
|
Chia đất (OLP 10 - 2018)
|
Olympic 30/4 |
1100p |
|
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018)
|
Olympic 30/4 |
1400p |
|
Sân Golf (OLP 10 - 2018)
|
Olympic 30/4 |
1500p |
|
Tần suất (OLP 11 - 2018)
|
Olympic 30/4 |
1800p |
|
Tam giác cân (THT TP 2018)
|
HSG THCS |
900p |
|
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018)
|
Lập trình cơ bản |
800p |
|
Số thứ K (HSG12'19-20)
|
HSG THPT |
1600p |
|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20)
|
HSG THPT |
500p |
|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
|
HSG THPT |
1000p |
|
Chọn nhóm (DHBB CT '19)
|
DHBB |
2000p |
|
Mining
|
DHBB |
1800p |
|
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017)
|
DHBB |
2000p |
|
Bài toán dãy số
|
DHBB |
1500p |
|
SEQPART (IOI'14)
|
DHBB |
1900p |
|
Siêu máy tính (DHBB CT '19)
|
DHBB |
2000p |
|
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019)
|
Olympic 30/4 |
1800p |
|
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
|
Olympic 30/4 |
1900p |
|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
|
Olympic 30/4 |
1300p |
|
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
|
Olympic 30/4 |
1600p |
|
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019)
|
Olympic 30/4 |
1600p |
|
Lũy thừa (THT TP 2019)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Tháp (THT TP 2019)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
|
THT Bảng A |
500p |
|
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
HSG THPT |
1800p |
|
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
HSG THPT |
2300p |
|
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
HSG THPT |
2300p |
|
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
HSG THPT |
1800p |
|
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
HSG THPT |
2100p |
|
RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
|
HSG THPT |
2300p |
|
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022)
|
THT Bảng A |
300p |
|
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
|
HSG THCS |
600 |
|
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022)
|
HSG THPT |
1300 |
|
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022)
|
HSG THPT |
1600 |
|
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022)
|
HSG THPT |
1900 |
|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
HSG THPT |
400 |
|
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
HSG THPT |
900 |
|
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
HSG THPT |
1100 |
|
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
|
HSG THPT |
1600 |
|
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022)
|
THT Bảng B & C |
600 |
|
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022)
|
THT Bảng B & C |
600 |
|
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
|
THT Bảng B & C |
900 |
|
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước)
|
HSG THPT |
400p |
|
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước)
|
HSG THPT |
500p |
|
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước)
|
HSG THPT |
1400p |
|
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước)
|
HSG THPT |
1600p |
|
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24)
|
HSG THPT |
1900p |
|
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24)
|
HSG THPT |
2000p |
|
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24)
|
HSG THPT |
2100p |
|
NUM19 (Chọn ĐT'23-24)
|
HSG THPT |
2300p |
|
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24)
|
HSG THPT |
1500p |
|
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24)
|
HSG THPT |
2300p |
|
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
|
HSG THPT |
1100p |
|
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
|
HSG THPT |
1100p |
|
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
|
HSG THPT |
1400p |
|
Quy hoạch cây (Chọn ĐT-2023, Quảng Nam)
|
HSG THPT |
1900p |
|
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023)
|
HSG THPT |
500 |
|
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023)
|
HSG THPT |
900 |
|
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023)
|
HSG THPT |
1700 |
|
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023)
|
HSG THPT |
1500 |
|
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25)
|
HSG THPT |
2100p |
|
Chiến đấu (Chọn ĐT'24-25)
|
HSG THPT |
2300p |
|
Cây táo (Chọn ĐT'24-25)
|
HSG THPT |
2300p |
|
Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25)
|
HSG THPT |
2100p |
|
Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25)
|
HSG THPT |
1600p |
|
Độ đẹp (Chọn ĐT'24-25)
|
HSG THPT |
2300p |
|
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
|
HSG THCS |
900p |
|
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020)
|
HSG THCS |
1200p |
|
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020)
|
HSG THCS |
800p |
|
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
|
HSG THCS |
800p |
|
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Tìm số (THTA Vòng Chung kết)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
THT Bảng A |
700p |
|
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021)
|
THT Bảng A |
1400p |
|
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021)
|
Olympic 30/4 |
1400 |
|
Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021)
|
Olympic 30/4 |
1900 |
|
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021)
|
Olympic 30/4 |
1700 |
|
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Bài tập (THT B&C TQ 2021)
|
HSG THCS |
1600p |
|
Bài khó (THT B&C TQ 2021)
|
HSG THCS |
1600p |
|
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021)
|
HSG THCS |
1800p |
|
Xâu con (THTC Vòng Chung kết)
|
HSG THCS |
1800p |
|
Cắt bánh (THTC Vòng Chung kết)
|
HSG THCS |
1900p |
|
Dịch cúm (THTB - TP 2021)
|
HSG THCS |
500p |
|
Số giàu có (THTB - TP 2021)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Cắt dây (THTB - TP 2021)
|
HSG THCS |
900p |
|
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021)
|
HSG THCS |
900p |
|
Bài 1 (THTA N.An 2021)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Bài 2 (THTA N.An 2021)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
|
THT |
400p |
|
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
|
THT |
600p |
|
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
|
THT |
1000p |
|
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
|
THT |
900p |
|
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
|
THT |
1400p |
|
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
|
HSG THCS |
1800p |
|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
HSG THCS |
900p |
|
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
HSG THCS |
600p |
|
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021)
|
HSG THCS |
1800p |
|
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021)
|
HSG THCS |
900p |
|
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021)
|
HSG THCS |
900p |
|
Xếp hình (THTA Vòng Chung kết 2022)
|
THT |
1000 |
|
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022)
|
THT |
1000 |
|
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022)
|
THT |
1200 |
|
Bán dưa (LQĐ'22)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022)
|
HSG THCS |
900p |
|
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022)
|
HSG THCS |
400p |
|
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022)
|
HSG THCS |
500p |
|
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
HSG THCS |
900p |
|
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
HSG THCS |
600p |
|
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022)
|
THT Bảng A |
300p |
|
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022)
|
THT Bảng A |
1100 |
|
Khoảng cách (LQĐ'22)
|
HSG THCS |
500p |
|
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022)
|
THT |
200 |
|
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022)
|
THT |
800 |
|
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022)
|
THT |
1000 |
|
Số chữ số (LQĐ'22)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
THT Bảng A |
1400p |
|
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2)
|
THT |
1800 |
|
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
|
THT |
1900 |
|
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2)
|
THT |
1800 |
|
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2)
|
THT |
2200p |
|
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1)
|
THT |
2500 |
|
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
|
HSG THCS |
1100 |
|
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
|
HSG THCS |
1500p |
|
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
|
THT |
1800p |
|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022)
|
HSG THCS |
300 |
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
HSG THCS |
900 |
|
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
|
HSG THCS |
1000 |
|
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
|
HSG THCS |
900 |
|
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022)
|
THT Bảng A |
700p |
|
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2)
|
THT Bảng B & C |
1600 |
|
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022)
|
THT Bảng A |
300 |
|
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2)
|
THT Bảng A |
1000 |
|
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
THT |
600 |
|
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
THT |
900 |
|
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
THT |
1000 |
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
THT Bảng A |
600 |
|
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
|
THT Bảng A |
900 |
|
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
THT Bảng A |
900 |
|
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
THT Bảng A |
800 |
|
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023)
|
THT Bảng A |
1100 |
|
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
|
DHBB |
1800p |
|
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11)
|
DHBB |
2200p |
|
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
|
DHBB |
1900p |
|
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
|
DHBB |
1900p |
|
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
1200 |
|
Vẽ hình
|
THT Bảng A |
600 |
|
Xóa xâu
|
THT Bảng A |
800 |
|
Tìm kho báu (bản khó)
|
THT Bảng A |
900 |
|
Mật thư (THTA Hải Châu 2023)
|
THT |
800 |
|
Mua quà (THTA Hải Châu 2023)
|
THT |
800 |
|
Mật mã (THTA Hải Châu 2023)
|
THT |
500 |
|
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
|
HSG THPT |
1100p |
|
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023)
|
HSG THPT |
1300p |
|
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
HSG THCS |
800p |
|
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
HSG THCS |
500p |
|
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
HSG THCS |
1200p |
|
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
|
HSG THCS |
1500p |
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
HSG THCS |
500p |
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An)
|
HSG THCS |
800p |
|
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An)
|
HSG THCS |
1200p |
|
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An)
|
HSG THCS |
1600p |
|
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023)
|
THT |
600 |
|
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023)
|
THT |
1200 |
|
Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
THT Bảng A |
600 |
|
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
THT Bảng A |
500 |
|
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023)
|
THT Bảng A |
500 |
|
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023)
|
THT Bảng A |
500 |
|
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023)
|
THT Bảng A |
600 |
|
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023)
|
THT Bảng A |
1000 |
|
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023)
|
Olympic 30/4 |
1400 |
|
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023)
|
Olympic 30/4 |
1400 |
|
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023)
|
Olympic 30/4 |
1500 |
|
Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023)
|
Olympic 30/4 |
1400 |
|
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023)
|
Olympic 30/4 |
1800 |
|
Mô hình giá (Olympic 30/4 K11 - 2023)
|
Olympic 30/4 |
2300 |
|
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
|
|
1200 |
|
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
|
THT |
500 |
|
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
|
THT |
800 |
|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
Lập trình cơ bản |
500p |
|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
Lập trình cơ bản |
400p |
|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
Lập trình cơ bản |
900p |
|
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
|
THT Bảng A |
1600p |
|
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
THT Bảng A |
1100 |
|
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023)
|
THT Bảng A |
1200 |
|
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
1900p |
|
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
1600p |
|
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
1900p |
|
Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
2200p |
|
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
2300p |
|
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
2300p |
|
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
2000p |
|
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
2000p |
|
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
2300p |
|
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
2400p |
|
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
2100p |
|
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ)
|
Practice VOI |
2200p |
|
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023)
|
HSG THCS |
600 |
|
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023)
|
HSG THCS |
1300 |
|
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
|
HSG THCS |
1300 |
|
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023)
|
HSG THCS |
1300 |
|
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
900 |
|
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
1000 |
|
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
900 |
|
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
1300 |
|
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
500 |
|
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
900 |
|
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
1300 |
|
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
THT |
300 |
|
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
THT |
600 |
|
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
THT |
500 |
|
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
THT |
800 |
|
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội)
|
THT |
800 |
|
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023)
|
THT Bảng A |
1400 |
|
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
THT Bảng A |
1200 |
|
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
THT Bảng A |
600 |
|
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
1600p |
|
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
1700p |
|
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2400p |
|
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
|
HSG THPT |
400p |
|
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
|
HSG THPT |
700p |
|
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
|
HSG THPT |
1100p |
|
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024)
|
HSG THPT |
1700p |
|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
HSG THCS |
800p |
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024)
|
HSG THCS |
900p |
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
HSG THCS |
400p |
|
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024)
|
THT Bảng A |
500 |
|
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024)
|
Olympic 30/4 |
1200 |
|
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024)
|
Olympic 30/4 |
1500 |
|
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024)
|
Olympic 30/4 |
1800 |
|
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024)
|
Olympic 30/4 |
900 |
|
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
|
Olympic 30/4 |
1900 |
|
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024)
|
Olympic 30/4 |
2300 |
|
Đổi thời gian
|
Lập trình cơ bản |
400p |
|
Số pi gần đúng
|
THT |
700p |
|
Trò chơi sinh nhật
|
|
1400p |
|
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
THT Bảng A |
300p |
|
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
THT Bảng A |
700p |
|
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024)
|
THT Bảng A |
800 |
|
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
|
THT Bảng A |
1100 |
|
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024)
|
THT Bảng B & C |
400 |
|
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024)
|
THT Bảng B & C |
500 |
|
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024)
|
THT Bảng B & C |
500 |
|
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
|
THT Bảng B & C |
1000 |
|
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
|
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600p |
|
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1700p |
|
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025)
|
|
400p |
|
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025)
|
|
500p |
|
Đố vui (THTA Hải Châu 2025)
|
|
1000p |
|
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025)
|
|
900p |
|
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025)
|
THT Bảng A |
700p |
|
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025)
|
|
800p |
|
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025)
|
THT Bảng A |
200p |
|
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
THT Bảng A |
1300p |
|
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
THT Bảng A |
200p |
|
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025)
|
THT Bảng A |
100p |
|
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Mật mã (THT A Nghệ An 2025)
|
THT Bảng A |
600p |
|
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
Cánh diều |
200 |
|
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
THT Bảng A |
400 |
|
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
THT Bảng A |
1000 |
|
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
|
THT Bảng A |
1100 |
|
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025)
|
THT Bảng A |
200p |
|
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025)
|
THT Bảng A |
300p |
|
Ốc sen (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Số chẵn đẹp (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025)
|
THT Bảng A |
1800p |
|
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Đảo đoạn (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
|
THT Bảng A |
1400p |
|
Tô màu 5 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
|
THT Bảng A |
1500p |
|
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
THT Bảng A |
1300p |
|
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
THT Bảng A |
1800p |
|
Xóa số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
|
THT Bảng A |
1300p |
|
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
|
THT Bảng A |
2100p |
|
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
THT Bảng A |
100p |
|
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
THT Bảng A |
300p |
|
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng B & C |
900p |
|
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng B & C |
1400p |
|
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng B & C |
1600p |
|
Bóng nảy (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng B & C |
1300p |
|
Vector (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
|
THT Bảng B & C |
1800p |
|
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
200p |
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
1400p |
|
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng B & C |
1100p |
|
Dãy số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng B & C |
1500p |
|
Chia dãy (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng B & C |
2400p |
|
Xếp hình (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng B & C |
1600p |
|
Bản đồ (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
|
THT Bảng B & C |
2400p |
|
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng A |
1200p |
|
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng B & C |
1000p |
|
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng B & C |
1800p |
|
POUR (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng B & C |
2300p |
|
TREEGCD (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng B & C |
2100p |
|
SELECTX (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
|
THT Bảng B & C |
2300p |
|
Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025)
|
THT Bảng B & C |
800 |
|
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025)
|
THT Bảng B & C |
1800 |
|
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025)
|
THT Bảng B & C |
2400 |
|
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025)
|
THT Bảng A |
500 |
|
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025)
|
THT Bảng A |
500 |
|
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025)
|
THT Bảng A |
500 |
|
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
|
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000 |
|
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200 |
|
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
|
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500 |
|
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
|
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
|
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
|
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000 |
|
Đốt rơm
|
|
1400p |
|
Bài 1. Xóa chữ số (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên)
|
THT Bảng B & C |
900p |
|
Bài 2. Đọc sách (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên)
|
HSG THPT |
900p |
|
Bài 3. Ga tàu (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên)
|
HSG THPT |
1500p |
|
Bài 4. Dãy chẵn lẻ (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên)
|
HSG THPT |
1800p |
|
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026)
|
DHBB |
1400p |
|
Đường đi (DHBB Chính thức năm 2026)
|
DHBB |
1900p |
|
Đổ nước (DHBB Chính thức năm 2026)
|
DHBB |
2400p |
|
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026)
|
DHBB |
2300p |
|
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THPT |
400 |
|
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THPT |
700 |
|
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THPT |
1300 |
|
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THPT |
1500 |
|
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THPT |
1400 |
|
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THPT |
600p |
|
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THPT |
900p |
|
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THPT |
1100p |
|
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THPT |
1300p |
|
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THPT |
1600p |
|
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
HSG THCS |
600 |
|
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
HSG THCS |
900 |
|
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
HSG THCS |
1100 |
|
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
HSG THCS |
1000 |
|
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
HSG THCS |
300p |
|
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
HSG THCS |
500p |
|
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
HSG THCS |
500p |
|
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
HSG THCS |
1200p |
|
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THCS |
400p |
|
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
HSG THCS |
500p |
|
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
HSG THCS |
1500p |
|
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
HSG THCS |
800p |
|
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
HSG THCS |
300p |
|
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
HSG THCS |
900p |
|
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
HSG THCS |
1600p |
|
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
HSG THCS |
1900p |
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THCS |
600p |
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Trung vị (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
HSG THCS |
1800p |
|
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
HSG THCS |
400p |
|
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
HSG THCS |
800p |
|
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
HSG THCS |
1400p |
|
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
HSG THCS |
1600p |
|
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
HSG THCS |
800p |
|
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
HSG THCS |
600p |
|
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
HSG THCS |
800p |
|
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
HSG THCS |
800p |
|
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
HSG THCS |
1500p |
|
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
HSG THCS |
1500p |
|
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
HSG THCS |
500p |
|
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
HSG THCS |
400p |
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
HSG THCS |
900p |
|
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
HSG THCS |
1500p |
|
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
HSG THCS |
1500p |
|
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
HSG THCS |
900p |
|
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
HSG THCS |
400p |
|
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
|
HSG THCS |
900p |
|
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
1400p |
|
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
1300p |
|
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
700p |
|
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026)
|
THT Bảng A |
1400p |
|
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026)
|
THT Bảng A |
1500p |
|
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Bài 3: Lá bài cuối cùng (THT A Gia Lai 2026)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
|
THT Bảng A |
1300p |
|
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
THT Bảng A |
300p |
|
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
THT Bảng A |
1300p |
|
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Bài 4: Hình thoi (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026)
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
THT Bảng A |
1400p |
|
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Số khỏe (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026)
|
THT Bảng A |
500p |
|
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026)
|
THT Bảng A |
900p |
|
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
900p |
|
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1500p |
|
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1600p |
|
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
600p |
|
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1400p |
|
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1200p |
|
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1200p |
|
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
500p |
|
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
900p |
|
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1300p |
|
Thu nhập năng lượng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1400p |
|
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026)
|
THT Bảng B & C |
400p |
|
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026)
|
THT Bảng B & C |
1100p |
|
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026)
|
THT Bảng B & C |
1200p |
|
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026)
|
THT Bảng B & C |
1600p |
|
Bài 5: Cá Lớn Nuốt Cá Bé (THT B Hà Tĩnh 2026)
|
THT Bảng B & C |
1100p |
|
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
|
THT Bảng B & C |
500p |
|
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
|
THT Bảng B & C |
1300p |
|
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
|
THT Bảng B & C |
1600p |
|
Bài 4: Di chuyển trên bảng (THT B Thừa Thiên Huế 2026)
|
THT Bảng B & C |
1400p |
|
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026)
|
THT Bảng B & C |
900p |
|
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026)
|
THT Bảng B & C |
1400p |
|
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026)
|
THT Bảng B & C |
1500p |
|
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026)
|
THT Bảng B & C |
1800p |
|
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
THT Bảng B & C |
1400p |
|
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
THT Bảng B & C |
2300p |
|
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
|
THT Bảng B & C |
2400p |
|
Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1200p |
|
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1100p |
|
Bài 3: ASTEROID YARD (THT B Lâm Đồng 2026)
|
THT Bảng B & C |
2000p |
|
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1100p |
|
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1100p |
|
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1200p |
|
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026)
|
THT Bảng B & C |
1200p |
|
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026)
|
THT Bảng A |
1300p |
|
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
THT Bảng B & C |
800p |
|
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
THT Bảng B & C |
1100p |
|
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
|
THT Bảng B & C |
1900p |
|
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
400p |
|
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
THT Bảng B & C |
1400p |
|
Tổng (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
THT Bảng B & C |
1200p |
|
Thông điệp (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
THT Bảng B & C |
2200p |
|
Đường đi dài nhất (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
|
THT Bảng B & C |
1300p |
|
Chạy bộ (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
THT Bảng A |
500p |
|
Chạy thi (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
THT Bảng A |
400p |
|
Độ dài (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
THT Bảng A |
200p |
|
Huy hiệu (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★
|
THT Bảng A |
400p |
|
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200 |
|
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
|
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200 |
|
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
|
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1500 |
|
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
|
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000 |
|
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400 |
|
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
|
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900 |
|
Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600 |
|
Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600 |
|
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
|
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
|
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600p |
|
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
|
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1900p |
|
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
|
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
|
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
|
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600p |
|
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600p |
|
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
|
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 5: Mã Nghi Vấn (TS10 Khánh Hòa - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
|
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
|
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
|
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 4: LOTO (TS10 KHTN - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
|
Bài 5: NGHT (TS10 KHTN - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1900p |
|
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
|
Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
|
Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 5: number (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
|
Bài 6: cream (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
|
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
|
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
|
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
|
Bài 4: Farm (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
|
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
|
Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1900p |
|
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
|
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100 |
|
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600 |
|
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800 |
|
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
|
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
|
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
|
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
400p |
|
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
900p |
|
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 1: STRING (TS10 PTNK - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
|
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1900p |
|
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
|
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
500p |
|
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1500p |
|
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600 |
|
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300 |
|
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400 |
|
Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200 |
|
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1000p |
|
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
2300p |
|
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1200p |
|
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1500p |
|
Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1600p |
|
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
600p |
|
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1100p |
|
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1500p |
|
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1400p |
|
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1300p |
|
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
800p |
|
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1800p |
|
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên |
1900p |
|
Khảo cổ
|
Practice VOI |
1500p |
|
Arobot
|
Practice VOI |
2500p |
|
Trò chơi đẩy bi
|
Practice VOI |
1600p |
|
Binpacking
|
Practice VOI |
2000p |
|
Trò chơi dò mìn
|
Practice VOI |
2000p |
|
Giá sách
|
Practice VOI |
2000p |
|
Cắt bánh
|
Practice VOI |
1600p |
|
Bộ năm
|
Practice VOI |
1400p |
|
Trò chơi trên bảng
|
Practice VOI |
1800p |
|
Trò chơi truyền hình
|
Practice VOI |
1600p |
|
listab
|
Practice VOI |
1300p |
|
Hệ thống đèn
|
Practice VOI |
1100p |
|
Xếp hàng
|
Practice VOI |
1800p |
|
Biến đổi về Zero
|
Practice VOI |
1400p |
|
Okabe and El Psy Kongroo
|
DHBB |
2000p |
|
Trò chơi bắt chước
|
codechef |
1500p |
|
Thêm bến xe buýt
|
|
2300p |
|
Phép toán cộng
|
Practice VOI |
900p |
|
Máy ATM
|
Practice VOI |
1600p |
|
Tính tổng dãy số
|
|
300p |
|
Tên đẹp
|
vn.spoj |
1100p |
|
Vác tre
|
Practice VOI |
1800p |
|
Chặt đa
|
Practice VOI |
1600p |
|
MIDTERM
|
Free Contest |
1500p |
|
BRIDGES
|
Free Contest |
1400p |
|
CEDGE
|
Free Contest |
1300p |
|
LUCKYQS
|
Free Contest |
1800p |
|
Rượu
|
Free Contest |
700p |
|
Xâu nhị phân
|
vn.spoj |
1400p |
|
Bài 1 - Năm may mắn
|
|
900p |
|
Bài 2 - Phát lộc đầu năm
|
|
900p |
|
Bài 3 - Phát tài phát lộc
|
|
1400p |
|
Bài 4 - Ngày may mắn
|
|
1400p |
|
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất
|
|
1400p |
|
Bài 6 - Giải mã
|
|
1500p |
|
Mặt nạ Bits
|
DHBB |
1500p |
|
Bi xanh (THT TQ 2015)
|
Practice VOI |
1800p |
|
Trò chơi khối hộp
|
Practice VOI |
1800p |
|
BOI 2007 - Connected Points
|
BOI |
2300 |
|
Phần thưởng (DHBB CT)
|
DHBB |
2000p |
|
Thằng bờm và Phú ông
|
Practice VOI |
1600p |
|
Bowling
|
Practice VOI |
1800p |
|
BPER
|
Practice VOI |
1800p |
|
Đường đẹp
|
DHBB |
1400p |
|
Cây tìm kiếm nhị phân
|
Practice VOI |
1600p |
|
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn
|
|
600 |
|
Mua quà
|
DHBB |
900p |
|
Nối điểm
|
VOI |
1100p |
|
Mã số
|
vn.spoj |
1100p |
|
Số lần xuất hiện chữ cái
|
Lập trình cơ bản |
600p |
|
Dãy số
|
|
1400 |
|
Truy vấn Min Max
|
|
1000 |
|
Hiệu nhỏ nhất
|
|
900 |
|
Trang trại nuôi bò
|
|
900 |
|
Sắp xếp 5
|
|
800 |
|
Bài toán khoảng cách 1
|
|
1100 |
|
Xây tháp
|
|
900 |
|
Cái túi thần kỳ
|
|
900 |
|
Thành viên ưu tú
|
|
700 |
|
Đồng hồ
|
|
600 |
|
Cổ phiếu
|
|
1000 |
|
Vòng tròn
|
|
1100 |
|
CAMELOT
|
Practice VOI |
1600p |
|
Bộ nhớ máy ảnh
|
DHBB |
1000p |
|
Candies
|
DHBB |
1900p |
|
Chia kẹo
|
Practice VOI |
1600p |
|
CANDYBOX (HSG10v2-2021)
|
HSG cấp trường |
1600p |
|
Lập lịch sửa chửa ô tô
|
vn.spoj |
1200p |
|
Đếm mảng (HSG10v1-2021)
|
HSG cấp trường |
1500p |
|
Dãy số Catalan
|
vn.spoj |
1500p |
|
Cây khế
|
Practice VOI |
1300p |
|
Hello, world ! (sample problem)
|
C++ Cơ bản |
100 |
|
Hình chữ nhật dấu sao
|
C++ Cơ bản |
200p |
|
Số gấp ba
|
C++ Cơ bản |
200p |
|
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu
|
Lập trình cơ bản |
500 |
|
Chia hết và không chia hết
|
C++ Cơ bản |
500 |
|
Vương Quốc Bàn Cờ Vô Tận
|
|
400p |
|
Oranges
|
DHBB |
1100p |
|
Đôrêmon chinh phục tình yêu
|
DHBB |
1600p |
|
Bánh xe
|
DHBB |
1600p |
|
Số đường đi ngắn nhất
|
DHBB |
1400p |
|
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
|
DHBB |
1800p |
|
Universe
|
DHBB |
1800p |
|
Đảo tham lam
|
|
1600 |
|
Các thành phố trung tâm
|
vn.spoj |
1500p |
|
Chuỗi ngọc
|
DHBB |
1400p |
|
Chơi bi da 1 lỗ
|
vn.spoj |
1300p |
|
Động viên đàn bò
|
vn.spoj |
1500 |
|
Investigation
|
DHBB |
1600p |
|
Choco Jerry
|
VOI |
2100p |
|
Đón giáng sinh
|
DHBB |
1800p |
|
Tổng dãy số cách đều
|
THT Bảng A |
700p |
|
Số lần xuất hiện 2
|
Lập trình cơ bản |
800p |
|
Đếm số 2
|
|
1400p |
|
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1
|
vn.spoj |
1400p |
|
Mua Cô Ca
|
Practice VOI |
1200p |
|
Pha rượu
|
|
1400p |
|
COIN
|
Free Contest |
1100p |
|
Nước lạnh
|
vn.spoj |
1100p |
|
Color
|
Practice VOI |
1400p |
|
COUNT
|
Free Contest |
1000p |
|
Đoán số
|
Practice VOI |
1400p |
|
Đếm số học sinh
|
|
900p |
|
Covid'19 (DHBB CT)
|
DHBB |
1800p |
|
Xếp loại
|
|
400 |
|
Số lớn thứ nhì
|
|
500 |
|
Kiểm tra năm nhuận
|
|
400 |
|
Ngày hợp lệ
|
|
500 |
|
Ngày mai
|
|
600 |
|
Ngày hôm qua
|
|
600 |
|
Tổng nguyên tố
|
|
500 |
|
Bài toán đặc biệt
|
|
500 |
|
Biến đổi về 1
|
|
800 |
|
CPU (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1800p |
|
Đếm các hình chữ nhật
|
vn.spoj |
1800p |
|
Tiền tệ
|
Practice VOI |
1100p |
|
Rút gọn đoạn
|
Practice VOI |
2100p |
|
Đong nước
|
Practice VOI |
1500p |
|
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021)
|
HSG THPT |
1800p |
|
Mua hàng (DHBB 2021)
|
DHBB |
2000p |
|
Bài dễ (DHBB 2021)
|
DHBB |
1200p |
|
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
HSG THCS |
1600p |
|
Chia bi (THTB N.An 2021)
|
HSG THCS |
400p |
|
Tô màu (THTB N.An 2021)
|
HSG THCS |
1700p |
|
Xóa số (THTB N.An 2021)
|
HSG THCS |
1500p |
|
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022)
|
Trại hè MT&TN |
1300p |
|
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021)
|
HSG THPT |
1600p |
|
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
|
HSG THPT |
1900p |
|
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
|
Practice VOI |
2600 |
|
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
|
Practice VOI |
2200 |
|
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
|
Practice VOI |
1800 |
|
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
|
Practice VOI |
1500 |
|
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
|
Practice VOI |
1800 |
|
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1)
|
Practice VOI |
1900 |
|
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
|
Practice VOI |
2400 |
|
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
|
Practice VOI |
2000 |
|
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
|
Practice VOI |
2300 |
|
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
|
Practice VOI |
1500 |
|
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
|
Practice VOI |
2300 |
|
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3)
|
Practice VOI |
2100 |
|
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4)
|
Practice VOI |
2100 |
|
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4)
|
Practice VOI |
1800 |
|
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4)
|
Practice VOI |
2400 |
|
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
|
Practice VOI |
2200 |
|
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
|
Practice VOI |
2300 |
|
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7)
|
Practice VOI |
1900 |
|
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7)
|
Practice VOI |
2200 |
|
Cầu vòng (Contest Practice VNOI 2021 Round 7)
|
Practice VOI |
1800 |
|
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
|
Practice VOI |
2100 |
|
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1)
|
Practice VOI |
2400 |
|
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
|
Practice VOI |
2300 |
|
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
|
Practice VOI |
2100 |
|
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2)
|
Practice VOI |
2400 |
|
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2)
|
Practice VOI |
1800 |
|
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021)
|
HSG THCS |
1800p |
|
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
|
Practice VOI |
1900 |
|
COINS
|
Practice VOI |
1500p |
|
Trại bò
|
Practice VOI |
1800p |
|
Factors
|
Practice VOI |
2000p |
|
Quản lý kho
|
Practice VOI |
1600p |
|
RECT
|
Practice VOI |
1800p |
|
Đến trường
|
Practice VOI |
1500p |
|
Tập số
|
Practice VOI |
1100p |
|
Từ đại diện (HSG'21)
|
HSG THCS |
600p |
|
Dãy đẹp (THTC 2021)
|
HSG THPT |
400 |
|
Lát nền
|
Practice VOI |
1900p |
|
Truy vấn khoảng (cơ bản)
|
Practice VOI |
1200p |
|
Bao quanh
|
Practice VOI |
2000p |
|
Xâu tiền tố
|
Practice VOI |
2000p |
|
Thiếu hụt
|
Practice VOI |
1100p |
|
Xóa xâu
|
Practice VOI |
1700p |
|
Xây dựng mảng
|
|
1100 |
|
Xóa xâu lấy xôi
|
DHBB |
1400p |
|
Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP)
|
DHBB |
1800p |
|
Dãy nhị phân (DHBB23 - CTP, HP)
|
DHBB |
1600p |
|
Đánh dấu đồ thị (DHBB23 - CTP, HP)
|
DHBB |
1800p |
|
DOORS (DHBB23 - CTP, HP)
|
DHBB |
1500p |
|
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP)
|
DHBB |
1800p |
|
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP)
|
DHBB |
1600p |
|
Xâu nhị phân (DHBB 2021)
|
DHBB |
2400p |
|
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021)
|
DHBB |
1900p |
|
Ghép chữ (DHBB 2021)
|
DHBB |
1500p |
|
Nhảy lò cò
|
DHBB |
1800p |
|
Diện tích lớn nhất (HSG'21)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Số X
|
DHBB |
1100p |
|
Phương trình Diophantine
|
Practice VOI |
1400p |
|
DIV
|
Practice VOI |
2400p |
|
DIVGAME
|
Practice VOI |
1600p |
|
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21)
|
HSG THPT |
1600p |
|
Số lượng ước số của n
|
THT Bảng A |
700 |
|
Liệt kê ước số
|
|
900p |
|
Làm sao để troll GSPVH?
|
Practice VOI |
1900p |
|
Siêu đối xứng (THTC 2021)
|
HSG THPT |
1000 |
|
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021)
|
DHBB |
2100p |
|
Giấy Domino (DHHV 2021)
|
DHBB |
1900p |
|
Đo nước
|
DHBB |
900p |
|
Tọa độ nguyên
|
DHBB |
900p |
|
Thượng nghị viện (Prac'17)
|
Practice VOI |
1400 |
|
Giấc mơ
|
DHBB |
1900p |
|
Đổi tiền
|
vn.spoj |
1600p |
|
EDGE (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1800p |
|
EOE
|
Practice VOI |
1000p |
|
Phương trình
|
Practice VOI |
1500p |
|
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn
|
Practice VOI |
1400p |
|
Phương trình
|
Practice VOI |
1100p |
|
Giải thoát
|
Practice VOI |
1600p |
|
Eticket (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1800p |
|
EVENPAL
|
Free Contest |
800p |
|
EZGAME
|
|
2100p |
|
Xếp hình
|
vn.spoj |
1800p |
|
MAXMOD
|
Free Contest |
1800p |
|
RAINBOWREC
|
Free Contest |
1600p |
|
Shopping
|
Free Contest |
800p |
|
Travel
|
Free Contest |
1800p |
|
WARP
|
Free Contest |
1500p |
|
AEQLB
|
Free Contest |
900p |
|
Đồng tiền xu giả
|
Practice VOI |
1600p |
|
Tặng hoa
|
DHBB |
1400p |
|
FIB3
|
DHBB |
1600p |
|
Tổng Fibonaci
|
DHBB |
1400p |
|
Dãy Fibonacci - VOI17
|
VOI |
1800p |
|
FILM
|
|
2400p |
|
Trò chơi tìm chữ
|
|
1600p |
|
Tô màu
|
Practice VOI |
1600p |
|
Cửa hàng bán hoa
|
DHBB |
1800 |
|
Đủ chất
|
DHBB |
1200p |
|
Cung cấp nhu yếu phẩm
|
vn.spoj |
1600p |
|
In n số tự nhiên
|
|
300 |
|
Tổng lẻ
|
|
400 |
|
Ước số của n
|
|
600 |
|
Số lượng ước số của n
|
|
500 |
|
Số hoàn hảo
|
|
900 |
|
FPRIME
|
Free Contest |
1000p |
|
fraction
|
|
1400p |
|
FROG (HSG10v2-2021)
|
HSG cấp trường |
1300p |
|
FUEL
|
Free Contest |
1900p |
|
Chuyến đi vui vẻ
|
|
1400p |
|
GAME
|
Practice VOI |
1800p |
|
Trò chơi
|
DHBB |
1800p |
|
Đèn Trang Trí
|
|
1400 |
|
Trạm xăng
|
Practice VOI |
1400p |
|
Ước chung lớn nhất
|
Practice VOI |
1400p |
|
Ghép số
|
|
1200p |
|
Girl Numbers
|
DHBB |
1800p |
|
Gói kẹo (THTC 2021)
|
HSG THPT |
1700 |
|
Giả thuyết Goldbach
|
|
900p |
|
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
|
DHBB |
1400p |
|
Grab Your Seat!
|
Practice VOI |
1300p |
|
GRAPH
|
Practice VOI |
1400p |
|
Cụm dân cư
|
DHBB |
1600p |
|
Đoạn con có tổng lớn nhất
|
vn.spoj |
1900p |
|
GSTREE
|
Practice VOI |
1800p |
|
Haiti
|
Practice VOI |
1800p |
|
Tô màu nửa mặt phẳng
|
|
2300p |
|
Hàn tín điểm binh
|
Practice VOI |
1300p |
|
Hash
|
|
2200 |
|
Biểu thức
|
vn.spoj |
1000p |
|
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026)
|
|
1100 |
|
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026)
|
|
1000 |
|
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026)
|
|
1200 |
|
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026)
|
|
1100 |
|
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026)
|
|
1300 |
|
Sự kiện lịch sử
|
DHBB |
1300p |
|
Phủ điểm
|
DHBB |
1600p |
|
Hoán vị nghịch thế
|
|
800p |
|
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022)
|
HSG THPT |
400p |
|
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022)
|
HSG THPT |
800p |
|
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022)
|
HSG THPT |
1300p |
|
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022)
|
HSG THPT |
1200p |
|
Trồng cây
|
VOI |
2300p |
|
Hàm số (HSG10v2-2022)
|
HSG cấp trường |
1300p |
|
Nhảy về đích (HSG11v2-2022)
|
HSG cấp trường |
1700p |
|
Kho lương (HSG10v2-2022)
|
HSG cấp trường |
1300p |
|
Số dễ chịu (HSG11v2-2022)
|
HSG cấp trường |
1500p |
|
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022)
|
HSG cấp trường |
1800p |
|
Binary String Set
|
ICPC |
1300 |
|
ICPC Central B
|
ICPC |
1600 |
|
Coin Toss
|
ICPC |
1800 |
|
DUT Cloud System
|
ICPC |
1900 |
|
Gift Box Lottery
|
ICPC |
2300 |
|
Graph
|
ICPC |
2000 |
|
Grouping
|
ICPC |
2400 |
|
Lexigraphical Matrix
|
ICPC |
1800 |
|
Python File
|
ICPC |
400 |
|
Rounded Convex Hull
|
ICPC |
2600 |
|
Shoes Game
|
ICPC |
400 |
|
Special Number
|
ICPC |
1900 |
|
Subset Counting
|
ICPC |
2000 |
|
Workers Roadmap
|
ICPC |
1400 |
|
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1900p |
|
Cách nhiệt
|
vn.spoj |
1100p |
|
Phương trình
|
Practice VOI |
1300p |
|
Giải hệ
|
Practice VOI |
1400p |
|
Jelly
|
Practice VOI |
1800p |
|
Nhảy lò cò
|
Practice VOI |
1600p |
|
Trồng hoa
|
vn.spoj |
1500p |
|
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1500p |
|
KILA (THTC 2021)
|
HSG THPT |
1100 |
|
Kites
|
Practice VOI |
2200p |
|
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021)
|
DHBB |
1500p |
|
KT Số nguyên tố
|
|
900p |
|
Gán nhãn
|
vn.spoj |
1800p |
|
Hạ cánh (DHBB CT)
|
DHBB |
2100p |
|
LANDMARK
|
Free Contest |
1800p |
|
Quả cân
|
vn.spoj |
1200p |
|
Số zero tận cùng
|
DHBB |
1800p |
|
Lát gạch
|
vn.spoj |
1400p |
|
LCA
|
DHBB |
1400 |
|
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj)
|
DHBB |
1300 |
|
Du lịch thành phố (NAIPC 2016)
|
DHBB |
1400 |
|
Đường đi qua K cạnh
|
DHBB |
1600 |
|
Nâng cấp mạng (VOI 2011)
|
DHBB |
1800 |
|
VOTREE (VNOI online 2015)
|
DHBB |
1600 |
|
Sắp xếp nhân sự
|
Practice VOI |
1600p |
|
LED (DHBB CT)
|
DHBB |
1500p |
|
Lều thi
|
DHBB |
1400p |
|
Xếp hàng (Training 22/10)
|
|
1400 |
|
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021)
|
HSG THPT |
1400p |
|
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
|
Practice VOI |
1500 |
|
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2)
|
Practice VOI |
1500 |
|
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3)
|
Practice VOI |
1800 |
|
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2)
|
Practice VOI |
1800 |
|
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3)
|
Practice VOI |
1400 |
|
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2)
|
Practice VOI |
300 |
|
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
|
Practice VOI |
1600 |
|
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
|
Practice VOI |
1400 |
|
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3)
|
Practice VOI |
1900 |
|
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3)
|
Practice VOI |
1400 |
|
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1)
|
Practice VOI |
1600 |
|
Dãy dài nhất
|
Practice VOI |
1500p |
|
Tên LN
|
|
1100p |
|
LOCK
|
Free Contest |
600p |
|
Phong tỏa
|
Practice VOI |
1800p |
|
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
|
HSG THCS |
900p |
|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
|
OLP MT&TN |
900 |
|
Cặp số "yêu thương"
|
Happy School |
1800 |
|
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion
|
LQDOJ Cup |
1700p |
|
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022)
|
Trại hè MT&TN |
2000 |
|
LUCIFER NUMBER
|
DHBB |
1400p |
|
Lũy thừa
|
|
900p |
|
Ma cũ ma mới
|
|
1500p |
|
MAGIC
|
Practice VOI |
1300p |
|
Số chính
|
|
2300p |
|
BẢN ĐỒ
|
|
1400p |
|
Chia hai
|
Lập trình Python |
400p |
|
ma trận
|
Practice VOI |
1600p |
|
Maxdif
|
Practice VOI |
1600p |
|
Tập lớn nhất
|
Practice VOI |
1800p |
|
Kích thước mảng con lớn nhất
|
DHBB |
1400p |
|
Thử nghiệm robot
|
Practice VOI |
2300p |
|
Truyền tin
|
vn.spoj |
1400p |
|
Messages
|
Practice VOI |
2000p |
|
METEOR (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1400p |
|
MEX
|
Practice VOI |
1300p |
|
Trò chơi tính toán
|
|
1200p |
|
Gộp dãy toàn số 1
|
DHBB |
1100p |
|
Giá trị nhỏ nhất
|
|
1300p |
|
Số dư
|
Practice VOI |
1700p |
|
Đồng dư (DHHV 2021)
|
DHBB |
1000p |
|
Chuyển động
|
Practice VOI |
2000p |
|
Tích đặc biệt
|
DHBB |
900p |
|
Cặp số "hàng xóm"
|
Happy School |
1800 |
|
Net
|
Practice VOI |
1400p |
|
Mắt xích yếu nhất
|
Practice VOI |
1800p |
|
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
|
HSG THCS |
1100p |
|
Xâu nhị phân
|
DHBB |
900p |
|
Xâu nhị phân 2
|
DHBB |
1400p |
|
Số phong phú
|
|
1100p |
|
Số phong phú (Cơ bản)
|
|
600p |
|
Xây dựng thành phố
|
vn.spoj |
1200p |
|
Xếp hàng
|
|
1300p |
|
Tung đồng xu
|
vn.spoj |
1800p |
|
Thí sinh nổi bật
|
|
2200p |
|
Giả giai thừa
|
Practice VOI |
1800p |
|
POWER3
|
Free Contest |
900p |
|
NQUEEN2
|
Practice VOI |
1800p |
|
Ông già Noel
|
Practice VOI |
2200p |
|
Masking Tape
|
|
1600p |
|
Robot
|
|
2200p |
|
Dãy chẵn lẻ cân bằng
|
DHBB |
1000p |
|
Ghép số
|
|
1000 |
|
NUMK
|
|
1500p |
|
Dãy chứa max
|
Practice VOI |
1200p |
|
Khai thác gỗ
|
DHBB |
1700p |
|
Trò chơi chẵn lẻ
|
Practice VOI |
1800p |
|
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
|
OLP MT&TN |
1600 |
|
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT)
|
OLP MT&TN |
1600 |
|
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT)
|
OLP MT&TN |
1600 |
|
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT)
|
OLP MT&TN |
1800 |
|
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT)
|
OLP MT&TN |
2500 |
|
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
|
OLP MT&TN |
1500 |
|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT)
|
OLP MT&TN |
400 |
|
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
|
OLP MT&TN |
1800 |
|
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT)
|
OLP MT&TN |
1600 |
|
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT)
|
OLP MT&TN |
1800 |
|
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT)
|
OLP MT&TN |
1900 |
|
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
|
OLP MT&TN |
1900 |
|
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT)
|
OLP MT&TN |
2600p |
|
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
|
OLP MT&TN |
1400p |
|
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
|
OLP MT&TN |
1500p |
|
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
|
OLP MT&TN |
1800 |
|
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
|
OLP MT&TN |
1800p |
|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
|
OLP MT&TN |
800p |
|
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
|
OLP MT&TN |
900 |
|
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
|
OLP MT&TN |
900 |
|
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
|
OLP MT&TN |
1400p |
|
Đếm ước
|
OLP MT&TN |
2300p |
|
Chất điểm
|
OLP MT&TN |
400p |
|
Ngày nguyên tố
|
OLP MT&TN |
900p |
|
Tiến hóa
|
OLP MT&TN |
1300p |
|
Trò chơi thực tế
|
OLP MT&TN |
1800p |
|
Phân định phóng xạ
|
OLP MT&TN |
2300p |
|
Robot
|
OLP MT&TN |
2200p |
|
Tách cây
|
OLP MT&TN |
2300p |
|
Số lớn nhì (OLP MT&TN lần 7)
|
OLP MT&TN |
2100 |
|
Nhà hàng (OLP MT&TN lần 7)
|
OLP MT&TN |
2300 |
|
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7)
|
OLP MT&TN |
2000 |
|
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7)
|
OLP MT&TN |
1800p |
|
Forever Alone Person
|
vn.spoj |
1400p |
|
OneGCD
|
Practice VOI |
1800p |
|
Quân bài màu gì?
|
Lập trình Python |
400 |
|
Có nghỉ học không thế?
|
Lập trình Python |
500 |
|
Ô TÔ BAY
|
|
1400p |
|
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất)
|
Practice VOI |
1800p |
|
Múa lân (Bài 3 ngày thứ hai)
|
Practice VOI |
2200p |
|
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất)
|
Practice VOI |
1900p |
|
ROBOTS (Bài 1 ngày thứ nhất)
|
Practice VOI |
2100p |
|
Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai)
|
Practice VOI |
2000p |
|
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai)
|
Practice VOI |
2300p |
|
Gói dịch vụ
|
DHBB |
1200p |
|
Xâu đối xứng
|
|
1800p |
|
Bảng số đối xứng
|
|
1100p |
|
Phát giấy thi
|
Practice VOI |
1400p |
|
Parallel (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
700p |
|
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
400p |
|
Partitions
|
Practice VOI |
1800p |
|
Tìm mật khẩu
|
|
1000p |
|
Mật khẩu (DHBB CT)
|
DHBB |
1900p |
|
Thanh toán
|
DHBB |
1600p |
|
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
|
DHBB |
1200p |
|
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT)
|
DHBB |
1800p |
|
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21)
|
HSG THPT |
1400p |
|
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21)
|
HSG THPT |
1600p |
|
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21)
|
HSG THPT |
1800p |
|
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21)
|
HSG THPT |
1300p |
|
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21)
|
HSG THPT |
2000p |
|
PGIFT
|
Practice VOI |
1800p |
|
Heo đất
|
|
1600p |
|
Heo đất
|
DHBB |
1100 |
|
Cặp điểm
|
Practice VOI |
1800p |
|
Biểu thức hậu tố
|
DHBB |
900p |
|
Postman
|
Practice VOI |
1400p |
|
POWER (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
2100p |
|
Trie - PREFIX
|
DHBB |
1400 |
|
PRIME
|
Free Contest |
1300p |
|
Số nguyên tố
|
|
800p |
|
Tìm số nguyên tố
|
|
1000p |
|
Kế hoạch thuê nhân công
|
|
1900p |
|
ITABLE (TS10 PTNK)
|
HSG THCS |
1400 |
|
MAXENERGY (TS10 PTNK)
|
HSG THCS |
1300 |
|
SYMPRIME (TS10 PTNK)
|
HSG THCS |
1200 |
|
Phân tích số
|
HSG THCS |
1600p |
|
Cặp số thân thiện
|
|
1900p |
|
Xin chào
|
Lập trình Python |
100p |
|
So sánh với 0
|
Lập trình Python |
100p |
|
Cây thông dấu sao 2
|
Lập trình Python |
300p |
|
Diện tích, chu vi
|
Lập trình Python |
100p |
|
Hình chữ nhật 0 1
|
vn.spoj |
1400p |
|
Giá trị lớn nhất
|
|
1400p |
|
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021)
|
HSG THPT |
1100p |
|
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
|
HSG THPT |
1200p |
|
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021)
|
HSG THPT |
500p |
|
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
|
HSG THPT |
1500p |
|
Cuộc đua xe F1
|
DHBB |
1800p |
|
Vòng đua F1
|
vn.spoj |
1800 |
|
RADAR
|
Practice VOI |
1300p |
|
Lệnh range() #1
|
Lập trình Python |
200p |
|
Lệnh range() #2
|
Lập trình Python |
300p |
|
Lệnh range() #3
|
Lập trình Python |
400p |
|
Xếp hạng (DHBB 2021)
|
DHBB |
1800p |
|
Ra-One Numbers
|
DHBB |
1400p |
|
Mofk rating cao nhất Vinoy
|
VOI |
1800p |
|
REALBST
|
Free Contest |
1500p |
|
Hình chữ nhật lớn nhất
|
|
1400p |
|
Quan hệ họ hàng
|
DHBB |
1400p |
|
Số dư
|
HSG THCS |
1500p |
|
Thay thế số 0
|
Happy School |
1500 |
|
Tiền thưởng
|
DHBB |
1200p |
|
RGAME
|
Practice VOI |
1600p |
|
Hình chữ nhật
|
Lập trình cơ bản |
300p |
|
Số trận đấu
|
Lập trình cơ bản |
400p |
|
Chu vi hình tam giác
|
Lập trình cơ bản |
800p |
|
Trò chơi với robot
|
|
1600p |
|
Robot
|
Practice VOI |
1800p |
|
Hội trường
|
DHBB |
1300p |
|
Số đường đi
|
Practice VOI |
1800p |
|
Running (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1800p |
|
Số bất thường
|
DHBB |
1500p |
|
Thẻ thông minh
|
Practice VOI |
1500p |
|
Kéo cắt giấy
|
Practice VOI |
1200p |
|
Công ty đa cấp
|
vn.spoj |
1400p |
|
Hiệu quả
|
DHBB |
1400p |
|
Đếm số (bản dễ)
|
THT Bảng A |
500 |
|
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết)
|
THT Bảng A |
600p |
|
Đếm số (THTA Vòng Chung kết)
|
THT Bảng A |
800p |
|
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ)
|
|
600p |
|
Đếm bi (bảng tiểu học)
|
Happy School |
400 |
|
Không thích các số 3
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Đi 5 bước
|
THT Bảng A |
400 |
|
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học)
|
Happy School |
400 |
|
Số dư lớn nhất
|
THT Bảng A |
600p |
|
Số thứ n (khó)
|
THT Bảng A |
1100p |
|
Tìm chữ số thứ n
|
|
1100 |
|
Chữ số 9
|
THT Bảng A |
1000 |
|
Số bí ẩn (tiểu học)
|
Happy School |
400 |
|
Số khác nhau (bảng tiểu học)
|
Happy School |
700 |
|
Sơn (tiểu học)
|
Happy School |
500 |
|
Số chính phương
|
THT Bảng A |
500p |
|
Tổng bội số
|
THT Bảng A |
600p |
|
Tổng của bội
|
THT Bảng A |
700p |
|
Đếm ước lẻ
|
THT Bảng A |
1000p |
|
Xâu chẵn (HSG12'20-21)
|
THT Bảng A |
500 |
|
Cầu cảng
|
|
1600p |
|
Recursive Sequence
|
vn.spoj |
1500p |
|
Quy luật dãy số 01
|
THT Bảng A |
900p |
|
Dãy xâu
|
DHBB |
1100p |
|
Dãy số
|
DHBB |
1800p |
|
Phục vụ (DHBB CT)
|
DHBB |
1800p |
|
Chia bánh
|
Practice VOI |
1300p |
|
Số hiệu hoán vị
|
vn.spoj |
1200p |
|
Số hiệu tổ hợp
|
vn.spoj |
1700p |
|
SKY
|
Practice VOI |
2200p |
|
Lò rèn
|
Practice VOI |
1800p |
|
Sắp xếp
|
|
1400p |
|
Sắp xếp không giảm
|
Lập trình cơ bản |
500p |
|
Sắp xếp không tăng
|
Lập trình cơ bản |
500p |
|
Số nhỏ thứ k
|
Lập trình cơ bản |
600p |
|
Số lớn thứ k
|
Lập trình cơ bản |
800p |
|
Tổng hiệu
|
|
400p |
|
Xâu con đặc biệt
|
DHBB |
900p |
|
Numbers Sum Squares Modulo ZERO
|
DHBB |
1400p |
|
Số chính phương (DHBB CT)
|
DHBB |
1400p |
|
STAGE (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1300p |
|
Star
|
Practice VOI |
2200p |
|
STree
|
Practice VOI |
1700p |
|
Ước của dãy
|
DHBB |
1600p |
|
Trại hè Tin học
|
Practice VOI |
2100p |
|
Tổng từ i -> j
|
|
900p |
|
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1900p |
|
Tổng dãy con
|
|
900 |
|
Khu vui chơi
|
DHBB |
1600p |
|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
|
HSG THCS |
1300p |
|
Siêu trộm
|
DHBB |
1900p |
|
Thích đồ ngọt
|
Practice VOI |
1800p |
|
Taxi bay
|
Practice VOI |
1100p |
|
Ngôi sao đặc biệt
|
THT Bảng A |
800p |
|
Hàng rào
|
THT Bảng A |
400p |
|
Tết trung thu với đèn ông sao
|
THT Bảng A |
1300p |
|
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N
|
THT Bảng A |
1300p |
|
Chữ số thứ N của dãy số trùng
|
THT Bảng A |
1300p |
|
TELEPORTS (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
2300p |
|
Tam giác số (THT'19)
|
HSG THCS |
1800p |
|
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1800p |
|
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
|
THT |
1000 |
|
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022)
|
THT |
1600 |
|
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022)
|
THT |
2000 |
|
Biểu thức cộng trừ
|
THT Bảng A |
400p |
|
Dãy số
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Tổng các chữ số
|
THT Bảng A |
1200p |
|
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
|
THT |
400 |
|
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
|
THT |
1100 |
|
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
|
THT |
1200 |
|
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
|
THT |
1900 |
|
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
|
THT |
1700 |
|
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
1400 |
|
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
1300 |
|
Bóng đá giao hữu (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
2200 |
|
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
1800 |
|
Thiết kế hệ thống mạng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
THT |
2300 |
|
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
THT |
400 |
|
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
THT |
1200 |
|
Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
THT |
1600 |
|
Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
THT |
1800 |
|
Siêu thị (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
|
THT |
2300 |
|
Số tình cảm
|
|
600 |
|
Tìm thành phần liên thông mạnh
|
vn.spoj |
1300p |
|
Hình chữ nhật dấu sao
|
Lập trình Python |
100p |
|
Cây thông dấu sao
|
Lập trình Python |
100p |
|
Phép toán 1
|
Lập trình Python |
100p |
|
Phép toán 2
|
Lập trình Python |
100p |
|
Chu vi, diện tích HCN
|
THT Bảng A |
300p |
|
Khai báo biến
|
|
100 |
|
Khai báo biến và kiểu dữ liệu
|
|
100 |
|
Nối chuỗi
|
|
100 |
|
Tính toán số học cơ bản
|
|
100 |
|
Chu vi & Diện tích
|
|
100 |
|
Phép toán
|
Lập trình Python |
200p |
|
Chia táo
|
Lập trình Python |
300p |
|
So sánh hai số
|
Lập trình Python |
200p |
|
Chia táo 2
|
THT Bảng A |
400p |
|
Tìm hiệu
|
Lập trình Python |
300p |
|
Tọa độ nguyên dương (LQD'20)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015)
|
HSG THCS |
1000p |
|
Biến đổi số
|
Practice VOI |
1600p |
|
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử)
|
DHBB |
1600p |
|
Sinh ba
|
Practice VOI |
1000p |
|
Du lịch Tam Cúc
|
DHBB |
1400p |
|
Tam giác
|
Practice VOI |
700p |
|
Tam giác
|
Practice VOI |
1400p |
|
Hình tam giác dấu sao
|
|
500p |
|
STR2N
|
Practice VOI |
1800p |
|
Trốn tập
|
Practice VOI |
1500p |
|
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
|
HSG THCS |
1000p |
|
TSP
|
Practice VOI |
1600p |
|
TWOEARRAY
|
Free Contest |
1200p |
|
Hai thao tác trên chuỗi
|
|
1800p |
|
Tìm UCLN, BCNN
|
|
600p |
|
Tính đồng nhất
|
Practice VOI |
2200p |
|
Trò chơi trên lá bài
|
Practice VOI |
1600p |
|
Valentine
|
|
1500p |
|
Kiểm soát dịch bệnh
|
|
1900p |
|
Xử lý xâu
|
|
1800p |
|
VTS
|
Practice VOI |
1800p |
|
Ước số chung lớn nhất (Dễ)
|
|
600 |
|
Ước số chung lớn nhất (Trung bình)
|
|
600 |
|
Điều kiện thời tiết
|
DHBB |
1400p |
|
Trọng số khoản
|
|
1500p |
|
Đếm từ
|
|
800p |
|
Xâu đối xứng (HSG'20)
|
Lập trình cơ bản |
800p |
|
Xếp gạch
|
|
1300p |
|
Xếp lịch
|
|
1400p |
|
Xóa dãy
|
DHBB |
2100p |
|
XOR3
|
Practice VOI |
1900p |