• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Small

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự
TLE
98 / 100
C++14
2548pp
100% (2548pp)
Arobot
AC
21 / 21
C++11
2500pp
98% (2450pp)
Chia dãy (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
100 / 100
C++17
2400pp
96% (2305pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car
AC
100 / 100
C++17
2400pp
94% (2259pp)
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
40 / 40
C++14
2400pp
92% (2214pp)
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
40 / 40
C++11
2400pp
90% (2169pp)
Đọc truyện (C.P.VNOI 2021 LMH R5)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
89% (2037pp)
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
AC
20 / 20
PYPY
2300pp
87% (1997pp)
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026)
AC
10 / 10
C++20
2300pp
85% (1957pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam
AC
100 / 100
C++20
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1342)

Bài tập Loại Điểm
Printer Practice VOI 1400p
Đề thi (THT vòng loại 2020) 1800
PRODUCTIVITY Practice VOI 1700p
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) HSG THCS 1000p
Chia dãy (THT TP 2015) HSG THCS 900p
Số hồi văn (THT TP 2015) HSG THCS 1400p
XOR Practice VOI 1500p
Tứ diện DHBB 1600p
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) HSG THPT 1300
Số chính phương (HSG12'18-19) HSG THPT 1400p
Xâu con (HSG12'18-19) HSG THPT 1100p
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) Olympic 30/4 1200p
Cây nhị phân (OLP 11 - 2018) Olympic 30/4 2200p
Chia đất (OLP 10 - 2018) Olympic 30/4 1100p
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) Olympic 30/4 1400p
Sân Golf (OLP 10 - 2018) Olympic 30/4 1500p
Tần suất (OLP 11 - 2018) Olympic 30/4 1800p
Tam giác cân (THT TP 2018) HSG THCS 900p
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) Lập trình cơ bản 800p
Số thứ K (HSG12'19-20) HSG THPT 1600p
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) HSG THPT 500p
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) HSG THPT 1000p
Chọn nhóm (DHBB CT '19) DHBB 2000p
Mining DHBB 1800p
Famous Pagoda (F - ACM ICPC Vietnam Regional 2017) DHBB 2000p
Bài toán dãy số DHBB 1500p
SEQPART (IOI'14) DHBB 1900p
Siêu máy tính (DHBB CT '19) DHBB 2000p
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) Olympic 30/4 1800p
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) Olympic 30/4 1900p
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) Olympic 30/4 1300p
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) Olympic 30/4 1600p
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) Olympic 30/4 1600p
Lũy thừa (THT TP 2019) HSG THCS 1300p
Tháp (THT TP 2019) HSG THCS 1400p
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) HSG THCS 1300p
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) THT Bảng A 500p
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) HSG THPT 1800p
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) HSG THPT 2300p
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) HSG THPT 2300p
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) HSG THPT 1800p
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) HSG THPT 2100p
RECS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) HSG THPT 2300p
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) THT Bảng A 1100p
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) THT Bảng A 400p
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) THT Bảng A 300p
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) THT Bảng A 900p
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) THT Bảng A 400p
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) HSG THCS 600
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) HSG THPT 1300
Trò chơi chuyền kẹo (THT C1 Đà Nẵng 2022) HSG THPT 1600
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) HSG THPT 1900
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) HSG THPT 400
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) HSG THPT 900
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) HSG THPT 1100
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) HSG THPT 1600
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) THT Bảng B & C 600
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) THT Bảng B & C 600
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) THT Bảng B & C 900
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) HSG THPT 400p
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) HSG THPT 500p
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) HSG THPT 1400p
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước) HSG THPT 1600p
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) HSG THPT 1900p
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) HSG THPT 2000p
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) HSG THPT 2100p
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) HSG THPT 2300p
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) HSG THPT 1500p
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) HSG THPT 2300p
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) HSG THPT 1100p
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) HSG THPT 1100p
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) HSG THPT 1400p
Quy hoạch cây (Chọn ĐT-2023, Quảng Nam) HSG THPT 1900p
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) HSG THPT 500
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) HSG THPT 900
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) HSG THPT 1700
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) HSG THPT 1500
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) HSG THPT 2100p
Chiến đấu (Chọn ĐT'24-25) HSG THPT 2300p
Cây táo (Chọn ĐT'24-25) HSG THPT 2300p
Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25) HSG THPT 2100p
Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25) HSG THPT 1600p
Độ đẹp (Chọn ĐT'24-25) HSG THPT 2300p
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) HSG THCS 900p
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) HSG THCS 1200p
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) HSG THCS 800p
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) HSG THCS 800p
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) HSG THCS 1100p
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) HSG THCS 1000p
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) THT Bảng A 600p
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) THT Bảng A 800p
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) THT Bảng A 1100p
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) THT Bảng A 700p
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) THT Bảng A 600p
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) THT Bảng A 1400p
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) Olympic 30/4 1400
Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021) Olympic 30/4 1900
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) Olympic 30/4 1700
Sắp xếp (THTB TQ 2021) HSG THCS 1400p
Bài tập (THT B&C TQ 2021) HSG THCS 1600p
Bài khó (THT B&C TQ 2021) HSG THCS 1600p
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) HSG THCS 1800p
Xâu con (THTC Vòng Chung kết) HSG THCS 1800p
Cắt bánh (THTC Vòng Chung kết) HSG THCS 1900p
Dịch cúm (THTB - TP 2021) HSG THCS 500p
Số giàu có (THTB - TP 2021) HSG THCS 1100p
Cắt dây (THTB - TP 2021) HSG THCS 900p
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) HSG THCS 900p
Bài 1 (THTA N.An 2021) THT Bảng A 500p
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) THT Bảng A 600p
Bài 2 (THTA N.An 2021) THT Bảng A 1000p
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) THT 400p
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) THT 600p
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) THT 1000p
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) THT 900p
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) THT 1400p
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) HSG THCS 1800p
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) HSG THCS 900p
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) HSG THCS 600p
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) HSG THCS 1100p
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) HSG THCS 1400p
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) HSG THCS 1800p
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) HSG THCS 900p
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) HSG THCS 1000p
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) HSG THCS 900p
Xếp hình (THTA Vòng Chung kết 2022) THT 1000
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) THT 1000
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) THT 1200
Bán dưa (LQĐ'22) HSG THCS 1300p
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) HSG THCS 900p
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) HSG THCS 400p
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) HSG THCS 500p
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) HSG THCS 1300p
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) HSG THCS 1100p
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) HSG THCS 900p
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) HSG THCS 600p
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) THT Bảng A 500p
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) THT Bảng A 300p
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) THT Bảng A 1100
Khoảng cách (LQĐ'22) HSG THCS 500p
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) THT 200
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) THT 800
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) THT 1000
Số chữ số (LQĐ'22) HSG THCS 1300p
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) THT Bảng A 400p
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) THT Bảng A 600p
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) THT Bảng A 1400p
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) THT 1800
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) THT 1900
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) THT 1800
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) THT 2200p
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) THT 2500
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) HSG THCS 1100
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) HSG THCS 1500p
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) THT 1800p
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) HSG THCS 300
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) HSG THCS 900
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) HSG THCS 1000
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) HSG THCS 900
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) THT Bảng A 500p
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) THT Bảng A 600p
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) THT Bảng A 700p
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) THT Bảng A 600p
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) THT Bảng B & C 1600
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) THT Bảng A 300
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) THT Bảng A 400
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) THT Bảng A 400p
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) THT Bảng A 1200p
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) THT Bảng A 1000p
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) THT Bảng A 1000
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) THT 600
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) THT 900
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) THT 1000
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) THT Bảng A 400
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) THT Bảng A 600
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) THT Bảng A 900
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) THT Bảng A 400
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) THT Bảng A 900
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) THT Bảng A 800
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) THT Bảng A 1100
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) DHBB 1800p
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11) DHBB 2200p
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) DHBB 1900p
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) DHBB 1900p
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023) HSG THCS 1200
Vẽ hình THT Bảng A 600
Xóa xâu THT Bảng A 800
Tìm kho báu (bản khó) THT Bảng A 900
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) THT 800
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) THT 800
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) THT 500
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) HSG THPT 1100p
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) HSG THPT 1300p
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) HSG THCS 800p
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) HSG THCS 500p
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) HSG THCS 1400p
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) HSG THCS 1200p
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) HSG THCS 1500p
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) HSG THCS 500p
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) HSG THCS 1000p
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) HSG THCS 1100p
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) HSG THCS 1300p
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) HSG THCS 800p
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) HSG THCS 1200p
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) HSG THCS 1600p
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) THT 600
Vận chuyển (THTB Hòa Vang 2023) THT 1200
Vẽ hình (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) THT Bảng A 600
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) THT Bảng A 400
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) THT Bảng A 500
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) THT Bảng A 500
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) THT Bảng A 500
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) THT Bảng A 600
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) THT Bảng A 1000
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) Olympic 30/4 1400
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) Olympic 30/4 1400
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) Olympic 30/4 1500
Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) Olympic 30/4 1400
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023) Olympic 30/4 1800
Mô hình giá (Olympic 30/4 K11 - 2023) Olympic 30/4 2300
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) THT 500
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) THT 800
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) Lập trình cơ bản 500p
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) Lập trình cơ bản 400p
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) Lập trình cơ bản 900p
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) THT Bảng A 1600p
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) THT Bảng A 400p
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) THT Bảng A 1100
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) THT Bảng A 1200
Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 1900p
Biến đổi - CTAB (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 1600p
Hành trình leo núi - DINCPATH (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 1900p
Thám hiểm vũ trụ - ENGINE (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 2200p
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 2300p
Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 2300p
Bộ bài cân bằng - KTURN (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 2000p
Gặp gỡ - MEETING (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 2000p
Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 2300p
Trò chơi xếp hình - PIPEGAME (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 2400p
Đếm hình chữ nhật 0 - RECTCNT (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 2100p
Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) Practice VOI 2200p
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) HSG THCS 600
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) HSG THCS 1300
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) HSG THCS 1300
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) HSG THCS 1300
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) HSG THCS 900
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) HSG THCS 1000
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) HSG THCS 900
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) HSG THCS 1300
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) HSG THCS 500
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) HSG THCS 900
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) HSG THCS 1300
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) THT 300
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) THT 600
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) THT 500
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) THT 800
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) THT 800
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) THT Bảng A 400
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) THT Bảng A 1400
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) THT Bảng A 1200
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) THT Bảng A 600
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) HSG THCS 1600p
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) HSG THCS 1700p
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) HSG THCS 1100p
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 2400p
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) THT Bảng A 500p
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) THT Bảng A 600p
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) THT Bảng A 1100p
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) HSG THPT 400p
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) HSG THPT 700p
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) HSG THPT 1100p
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) HSG THPT 1700p
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) HSG THCS 800p
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) HSG THCS 1100p
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) HSG THCS 1300p
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) HSG THCS 900p
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) HSG THCS 1000p
Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) HSG THCS 1400p
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) HSG THCS 400p
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) THT Bảng A 500
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) Olympic 30/4 1200
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) Olympic 30/4 1500
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) Olympic 30/4 1800
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) Olympic 30/4 900
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) Olympic 30/4 1900
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) Olympic 30/4 2300
Đổi thời gian Lập trình cơ bản 400p
Số pi gần đúng THT 700p
Trò chơi sinh nhật 1400p
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) THT Bảng A 800p
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) THT Bảng A 400
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) THT Bảng A 300p
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) THT Bảng A 800p
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) THT Bảng A 900p
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) THT Bảng A 700p
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) THT Bảng A 1000p
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) THT Bảng A 400p
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) THT Bảng A 800
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) THT Bảng A 400
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) THT Bảng A 1100
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) THT Bảng B & C 400
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) THT Bảng B & C 500
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) THT Bảng B & C 500
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) THT Bảng B & C 1000
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900p
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1700p
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) THT Bảng A 900p
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) THT Bảng A 500p
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) THT Bảng A 900p
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) THT Bảng A 900p
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400p
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500p
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000p
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900p
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) HSG THCS 1000p
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) HSG THCS 1100p
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) HSG THCS 1000p
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) HSG THCS 1300p
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) THT Bảng A 400p
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) THT Bảng A 400p
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) THT Bảng A 900p
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) THT Bảng A 700p
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800p
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) THT Bảng A 200p
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) THT Bảng A 400p
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) THT Bảng A 500p
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) THT Bảng A 1300p
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) THT Bảng A 800p
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) THT Bảng A 200p
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) THT Bảng A 400p
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) THT Bảng A 600p
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) THT Bảng A 600p
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) THT Bảng A 1100p
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) THT Bảng A 100p
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) THT Bảng A 600p
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) THT Bảng A 600p
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025 THT Bảng A 1100p
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) Cánh diều 200
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) THT Bảng A 400
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) THT Bảng A 400
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) THT Bảng A 1000
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) THT Bảng A 1100
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) THT Bảng A 200p
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) THT Bảng A 300p
Ốc sen (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) THT Bảng A 500p
Số chẵn đẹp (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) THT Bảng A 800p
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) THT Bảng A 1800p
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) THT Bảng A 600p
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) THT Bảng A 1100p
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) THT Bảng A 1100p
Đảo đoạn (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) THT Bảng A 1400p
Tô màu 5 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) THT Bảng A 1500p
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) THT Bảng A 400p
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) THT Bảng A 1000p
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) THT Bảng A 1300p
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) THT Bảng A 1800p
Xóa số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) THT Bảng A 1300p
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) THT Bảng A 400p
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) THT Bảng A 800p
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) THT Bảng A 1000p
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) THT Bảng A 1200p
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) THT Bảng A 2100p
Gấp ba (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) THT Bảng A 100p
Bóng đèn (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) THT Bảng A 400p
Xếp domino (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) THT Bảng A 300p
Mật mã (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) THT Bảng A 600p
Số cân bằng (THTA tỉnh Nghệ An Năm 2025) THT Bảng A 800p
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng A 400p
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng A 800p
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng A 800p
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng A 800p
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng A 800p
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng B & C 900p
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng B & C 1400p
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng B & C 1600p
Bóng nảy (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng B & C 1300p
Vector (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) THT Bảng B & C 1800p
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 200p
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 800p
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 600p
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 900p
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng A 1400p
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng B & C 1100p
Dãy số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng B & C 1500p
Chia dãy (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng B & C 2400p
Xếp hình (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng B & C 1600p
Bản đồ (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) THT Bảng B & C 2400p
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng A 400p
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng A 400p
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng A 900p
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng A 800p
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng A 1200p
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng B & C 1000p
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng B & C 1800p
POUR (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng B & C 2300p
TREEGCD (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng B & C 2100p
SELECTX (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) THT Bảng B & C 2300p
Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) THT Bảng B & C 800
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) THT Bảng B & C 1800
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025) THT Bảng B & C 2400
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) THT Bảng A 500
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) THT Bảng A 500
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) THT Bảng A 500
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000
Đốt rơm 1400p
Bài 1. Xóa chữ số (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) THT Bảng B & C 900p
Bài 2. Đọc sách (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) HSG THPT 900p
Bài 3. Ga tàu (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) HSG THPT 1500p
Bài 4. Dãy chẵn lẻ (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) HSG THPT 1800p
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) DHBB 1400p
Đường đi (DHBB Chính thức năm 2026) DHBB 1900p
Đổ nước (DHBB Chính thức năm 2026) DHBB 2400p
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) DHBB 2300p
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) HSG THPT 400
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) HSG THPT 700
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) HSG THPT 1300
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) HSG THPT 1500
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) HSG THPT 1400
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THPT 600p
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THPT 900p
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THPT 1100p
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THPT 1300p
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THPT 1600p
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) HSG THCS 600
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) HSG THCS 900
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) HSG THCS 1100
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) HSG THCS 1000
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) HSG THCS 300p
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) HSG THCS 500p
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) HSG THCS 500p
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) HSG THCS 1100p
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) HSG THCS 1200p
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) HSG THCS 400p
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) HSG THCS 1000p
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) HSG THCS 1100p
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) HSG THCS 1300p
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) HSG THCS 1400p
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) HSG THCS 500p
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) HSG THCS 1000p
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) HSG THCS 1300p
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) HSG THCS 1500p
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) HSG THCS 800p
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026) HSG THCS 1400p
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) HSG THCS 300p
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) HSG THCS 900p
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) HSG THCS 1300p
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) HSG THCS 1600p
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) HSG THCS 1900p
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THCS 600p
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THCS 1100p
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THCS 1100p
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THCS 1400p
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) HSG THCS 1400p
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) HSG THCS 1300p
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) HSG THCS 1300p
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) HSG THCS 1400p
Trung vị (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) HSG THCS 1800p
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) HSG THCS 400p
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) HSG THCS 800p
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) HSG THCS 1100p
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) HSG THCS 1400p
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) HSG THCS 1600p
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) HSG THCS 800p
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) HSG THCS 600p
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) HSG THCS 1000p
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) HSG THCS 1300p
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) HSG THCS 800p
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) HSG THCS 800p
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) HSG THCS 1500p
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) HSG THCS 1500p
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) HSG THCS 1300p
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) HSG THCS 500p
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) HSG THCS 1000p
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) HSG THCS 1300p
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) HSG THCS 1000p
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) HSG THCS 1300p
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) HSG THCS 400p
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) HSG THCS 900p
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) HSG THCS 1000p
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) HSG THCS 1500p
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) HSG THCS 1500p
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) HSG THCS 1000p
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) HSG THCS 900p
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) HSG THCS 1000p
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) HSG THCS 1300p
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) HSG THCS 400p
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) HSG THCS 1100p
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) HSG THCS 1300p
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) HSG THCS 900p
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) HSG THCS 1100p
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) HSG THCS 1100p
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 400p
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 400p
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 1400p
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 1300p
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 700p
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 1100p
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 1100p
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 800p
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) THT Bảng A 400p
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) THT Bảng A 800p
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) THT Bảng A 1000p
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) THT Bảng A 1400p
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) THT Bảng A 1500p
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) THT Bảng A 400p
Bài 3: Lá bài cuối cùng (THT A Gia Lai 2026) THT Bảng A 600p
Bài 4: Tổng dãy (THT A Gia Lai 2026) THT Bảng A 1000p
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) THT Bảng A 1300p
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 600p
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 500p
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 1100p
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 500p
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 600p
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 900p
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 1000p
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 1100p
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) THT Bảng A 300p
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026) THT Bảng A 1300p
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) THT Bảng A 900p
Bài 4: Hình thoi (THT A Thừa Thiên Huế 2026) THT Bảng A 1000p
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) THT Bảng A 1100p
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) THT Bảng A 400p
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) THT Bảng A 500p
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) THT Bảng A 600p
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) THT Bảng A 1000p
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) THT Bảng A 1200p
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) THT Bảng A 400p
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) THT Bảng A 800p
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) THT Bảng A 1200p
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) THT Bảng A 600p
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) THT Bảng A 1400p
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 500p
Chọn thẻ (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 500p
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 600p
Số khỏe (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng A 1100p
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) THT Bảng A 400p
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) THT Bảng A 500p
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) THT Bảng A 500p
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) THT Bảng A 900p
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 900p
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1500p
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1600p
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 600p
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1400p
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1200p
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1200p
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 500p
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 900p
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1300p
Thu nhập năng lượng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1400p
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) THT Bảng B & C 400p
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) THT Bảng B & C 1100p
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026) THT Bảng B & C 1200p
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) THT Bảng B & C 1600p
Bài 5: Cá Lớn Nuốt Cá Bé (THT B Hà Tĩnh 2026) THT Bảng B & C 1100p
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) THT Bảng B & C 500p
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) THT Bảng B & C 1300p
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026) THT Bảng B & C 1600p
Bài 4: Di chuyển trên bảng (THT B Thừa Thiên Huế 2026) THT Bảng B & C 1400p
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) THT Bảng B & C 900p
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) THT Bảng B & C 1400p
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) THT Bảng B & C 1500p
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) THT Bảng B & C 1800p
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) THT Bảng B & C 1400p
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) THT Bảng B & C 2300p
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) THT Bảng B & C 2400p
Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) THT Bảng B & C 1200p
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) THT Bảng B & C 1100p
Bài 3: ASTEROID YARD (THT B Lâm Đồng 2026) THT Bảng B & C 2000p
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1100p
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1100p
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1200p
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) THT Bảng B & C 1200p
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) THT Bảng A 600p
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) THT Bảng A 800p
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) THT Bảng A 1200p
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) THT Bảng A 1300p
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) THT Bảng A 400p
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) THT Bảng A 400p
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) THT Bảng A 800p
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) THT Bảng A 800p
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) THT Bảng A 800p
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) THT Bảng B & C 800p
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) THT Bảng B & C 1100p
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) THT Bảng B & C 1900p
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) THT Bảng A 400p
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) THT Bảng A 800p
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) THT Bảng A 1000p
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) THT Bảng A 1000p
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) THT Bảng A 1000p
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) THT Bảng B & C 1400p
Tổng (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) THT Bảng B & C 1200p
Thông điệp (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) THT Bảng B & C 2200p
Đường đi dài nhất (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) THT Bảng B & C 1300p
Chạy bộ (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ THT Bảng A 500p
Chạy thi (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ THT Bảng A 400p
Độ dài (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ THT Bảng A 200p
Huy hiệu (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ THT Bảng A 400p
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1500
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900
Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600
Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500p
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000p
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1900p
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000p
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 5: Mã Nghi Vấn (TS10 Khánh Hòa - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000p
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500p
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 800p
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 4: LOTO (TS10 KHTN - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000p
Bài 5: NGHT (TS10 KHTN - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1900p
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p
Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200p
Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 5: number (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800p
Bài 6: cream (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200p
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500p
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400p
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900p
Bài 4: Farm (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200p
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800p
Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1900p
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 800p
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900p
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 400p
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 900p
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 1: STRING (TS10 PTNK - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200p
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1900p
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800p
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 500p
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1500p
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300
Bài 3: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400
Bài 4: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1000p
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 2300p
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1200p
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1500p
Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1600p
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 600p
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1100p
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1500p
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1400p
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1300p
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 800p
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1800p
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên 1900p
Khảo cổ Practice VOI 1500p
Arobot Practice VOI 2500p
Trò chơi đẩy bi Practice VOI 1600p
Binpacking Practice VOI 2000p
Trò chơi dò mìn Practice VOI 2000p
Giá sách Practice VOI 2000p
Cắt bánh Practice VOI 1600p
Bộ năm Practice VOI 1400p
Trò chơi trên bảng Practice VOI 1800p
Trò chơi truyền hình Practice VOI 1600p
listab Practice VOI 1300p
Hệ thống đèn Practice VOI 1100p
Xếp hàng Practice VOI 1800p
Biến đổi về Zero Practice VOI 1400p
Okabe and El Psy Kongroo DHBB 2000p
Trò chơi bắt chước codechef 1500p
Thêm bến xe buýt 2300p
Phép toán cộng Practice VOI 900p
Máy ATM Practice VOI 1600p
Tính tổng dãy số 300p
Tên đẹp vn.spoj 1100p
Vác tre Practice VOI 1800p
Chặt đa Practice VOI 1600p
MIDTERM Free Contest 1500p
BRIDGES Free Contest 1400p
CEDGE Free Contest 1300p
LUCKYQS Free Contest 1800p
Rượu Free Contest 700p
Xâu nhị phân vn.spoj 1400p
Bài 1 - Năm may mắn 900p
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900p
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400p
Bài 4 - Ngày may mắn 1400p
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400p
Bài 6 - Giải mã 1500p
Mặt nạ Bits DHBB 1500p
Bi xanh (THT TQ 2015) Practice VOI 1800p
Trò chơi khối hộp Practice VOI 1800p
BOI 2007 - Connected Points BOI 2300
Phần thưởng (DHBB CT) DHBB 2000p
Thằng bờm và Phú ông Practice VOI 1600p
Bowling Practice VOI 1800p
BPER Practice VOI 1800p
Đường đẹp DHBB 1400p
Cây tìm kiếm nhị phân Practice VOI 1600p
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600
Mua quà DHBB 900p
Nối điểm VOI 1100p
Mã số vn.spoj 1100p
Số lần xuất hiện chữ cái Lập trình cơ bản 600p
Dãy số 1400
Truy vấn Min Max 1000
Hiệu nhỏ nhất 900
Trang trại nuôi bò 900
Sắp xếp 5 800
Bài toán khoảng cách 1 1100
Xây tháp 900
Cái túi thần kỳ 900
Thành viên ưu tú 700
Đồng hồ 600
Cổ phiếu 1000
Vòng tròn 1100
CAMELOT Practice VOI 1600p
Bộ nhớ máy ảnh DHBB 1000p
Candies DHBB 1900p
Chia kẹo Practice VOI 1600p
CANDYBOX (HSG10v2-2021) HSG cấp trường 1600p
Lập lịch sửa chửa ô tô vn.spoj 1200p
Đếm mảng (HSG10v1-2021) HSG cấp trường 1500p
Dãy số Catalan vn.spoj 1500p
Cây khế Practice VOI 1300p
Hello, world ! (sample problem) C++ Cơ bản 100
Hình chữ nhật dấu sao C++ Cơ bản 200p
Số gấp ba C++ Cơ bản 200p
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu Lập trình cơ bản 500
Chia hết và không chia hết C++ Cơ bản 500
Vương Quốc Bàn Cờ Vô Tận 400p
Oranges DHBB 1100p
Đôrêmon chinh phục tình yêu DHBB 1600p
Bánh xe DHBB 1600p
Số đường đi ngắn nhất DHBB 1400p
Đường đi ngắn nhất có điều kiện DHBB 1800p
Universe DHBB 1800p
Đảo tham lam 1600
Các thành phố trung tâm vn.spoj 1500p
Chuỗi ngọc DHBB 1400p
Chơi bi da 1 lỗ vn.spoj 1300p
Động viên đàn bò vn.spoj 1500
Investigation DHBB 1600p
Choco Jerry VOI 2100p
Đón giáng sinh DHBB 1800p
Tổng dãy số cách đều THT Bảng A 700p
Số lần xuất hiện 2 Lập trình cơ bản 800p
Đếm số 2 1400p
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 vn.spoj 1400p
Mua Cô Ca Practice VOI 1200p
Pha rượu 1400p
COIN Free Contest 1100p
Nước lạnh vn.spoj 1100p
Color Practice VOI 1400p
COUNT Free Contest 1000p
Đoán số Practice VOI 1400p
Đếm số học sinh 900p
Covid'19 (DHBB CT) DHBB 1800p
Xếp loại 400
Số lớn thứ nhì 500
Kiểm tra năm nhuận 400
Ngày hợp lệ 500
Ngày mai 600
Ngày hôm qua 600
Tổng nguyên tố 500
Bài toán đặc biệt 500
Biến đổi về 1 800
CPU (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1800p
Đếm các hình chữ nhật vn.spoj 1800p
Tiền tệ Practice VOI 1100p
Rút gọn đoạn Practice VOI 2100p
Đong nước Practice VOI 1500p
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) HSG THPT 1800p
Mua hàng (DHBB 2021) DHBB 2000p
Bài dễ (DHBB 2021) DHBB 1200p
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) HSG THCS 1600p
Chia bi (THTB N.An 2021) HSG THCS 400p
Tô màu (THTB N.An 2021) HSG THCS 1700p
Xóa số (THTB N.An 2021) HSG THCS 1500p
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) Trại hè MT&TN 1300p
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) HSG THPT 1600p
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) HSG THPT 1900p
Trò chơi thả bóng (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) Practice VOI 2600
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) Practice VOI 2200
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) Practice VOI 1800
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) Practice VOI 1500
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) Practice VOI 1800
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) Practice VOI 1900
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) Practice VOI 2400
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) Practice VOI 2000
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) Practice VOI 2300
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) Practice VOI 1500
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) Practice VOI 2300
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) Practice VOI 2100
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) Practice VOI 2100
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) Practice VOI 1800
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) Practice VOI 2400
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) Practice VOI 2200
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) Practice VOI 2300
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) Practice VOI 1900
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) Practice VOI 2200
Cầu vòng (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) Practice VOI 1800
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) Practice VOI 2100
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) Practice VOI 2400
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) Practice VOI 2300
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) Practice VOI 2100
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) Practice VOI 2400
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) Practice VOI 1800
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) HSG THCS 1300p
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) HSG THCS 1800p
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) Practice VOI 1900
COINS Practice VOI 1500p
Trại bò Practice VOI 1800p
Factors Practice VOI 2000p
Quản lý kho Practice VOI 1600p
RECT Practice VOI 1800p
Đến trường Practice VOI 1500p
Tập số Practice VOI 1100p
Từ đại diện (HSG'21) HSG THCS 600p
Dãy đẹp (THTC 2021) HSG THPT 400
Lát nền Practice VOI 1900p
Truy vấn khoảng (cơ bản) Practice VOI 1200p
Bao quanh Practice VOI 2000p
Xâu tiền tố Practice VOI 2000p
Thiếu hụt Practice VOI 1100p
Xóa xâu Practice VOI 1700p
Xây dựng mảng 1100
Xóa xâu lấy xôi DHBB 1400p
Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) DHBB 1800p
Dãy nhị phân (DHBB23 - CTP, HP) DHBB 1600p
Đánh dấu đồ thị (DHBB23 - CTP, HP) DHBB 1800p
DOORS (DHBB23 - CTP, HP) DHBB 1500p
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP) DHBB 1800p
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP) DHBB 1600p
Xâu nhị phân (DHBB 2021) DHBB 2400p
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) DHBB 1900p
Ghép chữ (DHBB 2021) DHBB 1500p
Nhảy lò cò DHBB 1800p
Diện tích lớn nhất (HSG'21) HSG THCS 1000p
Số X DHBB 1100p
Phương trình Diophantine Practice VOI 1400p
DIV Practice VOI 2400p
DIVGAME Practice VOI 1600p
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) HSG THPT 1600p
Số lượng ước số của n THT Bảng A 700
Liệt kê ước số 900p
Làm sao để troll GSPVH? Practice VOI 1900p
Siêu đối xứng (THTC 2021) HSG THPT 1000
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) DHBB 2100p
Giấy Domino (DHHV 2021) DHBB 1900p
Đo nước DHBB 900p
Tọa độ nguyên DHBB 900p
Thượng nghị viện (Prac'17) Practice VOI 1400
Giấc mơ DHBB 1900p
Đổi tiền vn.spoj 1600p
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1800p
EOE Practice VOI 1000p
Phương trình Practice VOI 1500p
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn Practice VOI 1400p
Phương trình Practice VOI 1100p
Giải thoát Practice VOI 1600p
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1800p
EVENPAL Free Contest 800p
EZGAME 2100p
Xếp hình vn.spoj 1800p
MAXMOD Free Contest 1800p
RAINBOWREC Free Contest 1600p
Shopping Free Contest 800p
Travel Free Contest 1800p
WARP Free Contest 1500p
AEQLB Free Contest 900p
Đồng tiền xu giả Practice VOI 1600p
Tặng hoa DHBB 1400p
FIB3 DHBB 1600p
Tổng Fibonaci DHBB 1400p
Dãy Fibonacci - VOI17 VOI 1800p
FILM 2400p
Trò chơi tìm chữ 1600p
Tô màu Practice VOI 1600p
Cửa hàng bán hoa DHBB 1800
Đủ chất DHBB 1200p
Cung cấp nhu yếu phẩm vn.spoj 1600p
In n số tự nhiên 300
Tổng lẻ 400
Ước số của n 600
Số lượng ước số của n 500
Số hoàn hảo 900
FPRIME Free Contest 1000p
fraction 1400p
FROG (HSG10v2-2021) HSG cấp trường 1300p
FUEL Free Contest 1900p
Chuyến đi vui vẻ 1400p
GAME Practice VOI 1800p
Trò chơi DHBB 1800p
Đèn Trang Trí 1400
Trạm xăng Practice VOI 1400p
Ước chung lớn nhất Practice VOI 1400p
Ghép số 1200p
Girl Numbers DHBB 1800p
Gói kẹo (THTC 2021) HSG THPT 1700
Giả thuyết Goldbach 900p
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố DHBB 1400p
Grab Your Seat! Practice VOI 1300p
GRAPH Practice VOI 1400p
Cụm dân cư DHBB 1600p
Đoạn con có tổng lớn nhất vn.spoj 1900p
GSTREE Practice VOI 1800p
Haiti Practice VOI 1800p
Tô màu nửa mặt phẳng 2300p
Hàn tín điểm binh Practice VOI 1300p
Hash 2200
Biểu thức vn.spoj 1000p
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1200
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1300
Sự kiện lịch sử DHBB 1300p
Phủ điểm DHBB 1600p
Hoán vị nghịch thế 800p
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) HSG THPT 400p
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) HSG THPT 800p
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) HSG THPT 1300p
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) HSG THPT 1200p
Trồng cây VOI 2300p
Hàm số (HSG10v2-2022) HSG cấp trường 1300p
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) HSG cấp trường 1700p
Kho lương (HSG10v2-2022) HSG cấp trường 1300p
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) HSG cấp trường 1500p
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) HSG cấp trường 1800p
Binary String Set ICPC 1300
ICPC Central B ICPC 1600
Coin Toss ICPC 1800
DUT Cloud System ICPC 1900
Gift Box Lottery ICPC 2300
Graph ICPC 2000
Grouping ICPC 2400
Lexigraphical Matrix ICPC 1800
Python File ICPC 400
Rounded Convex Hull ICPC 2600
Shoes Game ICPC 400
Special Number ICPC 1900
Subset Counting ICPC 2000
Workers Roadmap ICPC 1400
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1900p
Cách nhiệt vn.spoj 1100p
Phương trình Practice VOI 1300p
Giải hệ Practice VOI 1400p
Jelly Practice VOI 1800p
Nhảy lò cò Practice VOI 1600p
Trồng hoa vn.spoj 1500p
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1500p
KILA (THTC 2021) HSG THPT 1100
Kites Practice VOI 2200p
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) DHBB 1500p
KT Số nguyên tố 900p
Gán nhãn vn.spoj 1800p
Hạ cánh (DHBB CT) DHBB 2100p
LANDMARK Free Contest 1800p
Quả cân vn.spoj 1200p
Số zero tận cùng DHBB 1800p
Lát gạch vn.spoj 1400p
LCA DHBB 1400
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) DHBB 1300
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) DHBB 1400
Đường đi qua K cạnh DHBB 1600
Nâng cấp mạng (VOI 2011) DHBB 1800
VOTREE (VNOI online 2015) DHBB 1600
Sắp xếp nhân sự Practice VOI 1600p
LED (DHBB CT) DHBB 1500p
Lều thi DHBB 1400p
Xếp hàng (Training 22/10) 1400
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) HSG THPT 1400p
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) Practice VOI 1500
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) Practice VOI 1500
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3) Practice VOI 1800
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) Practice VOI 1800
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) Practice VOI 1400
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) Practice VOI 300
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) Practice VOI 1600
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) Practice VOI 1400
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) Practice VOI 1900
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) Practice VOI 1400
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) Practice VOI 1600
Dãy dài nhất Practice VOI 1500p
Tên LN 1100p
LOCK Free Contest 600p
Phong tỏa Practice VOI 1800p
Lọc số (TS10LQĐ 2015) HSG THCS 900p
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) OLP MT&TN 900
Cặp số "yêu thương" Happy School 1800
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion LQDOJ Cup 1700p
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) Trại hè MT&TN 2000
LUCIFER NUMBER DHBB 1400p
Lũy thừa 900p
Ma cũ ma mới 1500p
MAGIC Practice VOI 1300p
Số chính 2300p
BẢN ĐỒ 1400p
Chia hai Lập trình Python 400p
ma trận Practice VOI 1600p
Maxdif Practice VOI 1600p
Tập lớn nhất Practice VOI 1800p
Kích thước mảng con lớn nhất DHBB 1400p
Thử nghiệm robot Practice VOI 2300p
Truyền tin vn.spoj 1400p
Messages Practice VOI 2000p
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1400p
MEX Practice VOI 1300p
Trò chơi tính toán 1200p
Gộp dãy toàn số 1 DHBB 1100p
Giá trị nhỏ nhất 1300p
Số dư Practice VOI 1700p
Đồng dư (DHHV 2021) DHBB 1000p
Chuyển động Practice VOI 2000p
Tích đặc biệt DHBB 900p
Cặp số "hàng xóm" Happy School 1800
Net Practice VOI 1400p
Mắt xích yếu nhất Practice VOI 1800p
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) HSG THCS 1100p
Xâu nhị phân DHBB 900p
Xâu nhị phân 2 DHBB 1400p
Số phong phú 1100p
Số phong phú (Cơ bản) 600p
Xây dựng thành phố vn.spoj 1200p
Xếp hàng 1300p
Tung đồng xu vn.spoj 1800p
Thí sinh nổi bật 2200p
Giả giai thừa Practice VOI 1800p
POWER3 Free Contest 900p
NQUEEN2 Practice VOI 1800p
Ông già Noel Practice VOI 2200p
Masking Tape 1600p
Robot 2200p
Dãy chẵn lẻ cân bằng DHBB 1000p
Ghép số 1000
NUMK 1500p
Dãy chứa max Practice VOI 1200p
Khai thác gỗ DHBB 1700p
Trò chơi chẵn lẻ Practice VOI 1800p
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) OLP MT&TN 1600
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) OLP MT&TN 1600
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) OLP MT&TN 1600
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) OLP MT&TN 1800
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) OLP MT&TN 2500
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) OLP MT&TN 1500
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) OLP MT&TN 400
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) OLP MT&TN 1800
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) OLP MT&TN 1600
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) OLP MT&TN 1800
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) OLP MT&TN 1900
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) OLP MT&TN 1900
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) OLP MT&TN 2600p
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) OLP MT&TN 1400p
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) OLP MT&TN 1500p
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) OLP MT&TN 1800
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) OLP MT&TN 1800p
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) OLP MT&TN 800p
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) OLP MT&TN 900
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) OLP MT&TN 900
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) OLP MT&TN 1400p
Đếm ước OLP MT&TN 2300p
Chất điểm OLP MT&TN 400p
Ngày nguyên tố OLP MT&TN 900p
Tiến hóa OLP MT&TN 1300p
Trò chơi thực tế OLP MT&TN 1800p
Phân định phóng xạ OLP MT&TN 2300p
Robot OLP MT&TN 2200p
Tách cây OLP MT&TN 2300p
Số lớn nhì (OLP MT&TN lần 7) OLP MT&TN 2100
Nhà hàng (OLP MT&TN lần 7) OLP MT&TN 2300
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) OLP MT&TN 2000
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7) OLP MT&TN 1800p
Forever Alone Person vn.spoj 1400p
OneGCD Practice VOI 1800p
Quân bài màu gì? Lập trình Python 400
Có nghỉ học không thế? Lập trình Python 500
Ô TÔ BAY 1400p
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) Practice VOI 1800p
Múa lân (Bài 3 ngày thứ hai) Practice VOI 2200p
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) Practice VOI 1900p
ROBOTS (Bài 1 ngày thứ nhất) Practice VOI 2100p
Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) Practice VOI 2000p
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) Practice VOI 2300p
Gói dịch vụ DHBB 1200p
Xâu đối xứng 1800p
Bảng số đối xứng 1100p
Phát giấy thi Practice VOI 1400p
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 700p
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 400p
Partitions Practice VOI 1800p
Tìm mật khẩu 1000p
Mật khẩu (DHBB CT) DHBB 1900p
Thanh toán DHBB 1600p
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) THT Bảng A 1200p
Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) DHBB 1200p
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) DHBB 1800p
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) HSG THPT 1400p
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) HSG THPT 1600p
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) HSG THPT 1800p
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) HSG THPT 1300p
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) HSG THPT 2000p
PGIFT Practice VOI 1800p
Heo đất 1600p
Heo đất DHBB 1100
Cặp điểm Practice VOI 1800p
Biểu thức hậu tố DHBB 900p
Postman Practice VOI 1400p
POWER (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 2100p
Trie - PREFIX DHBB 1400
PRIME Free Contest 1300p
Số nguyên tố 800p
Tìm số nguyên tố 1000p
Kế hoạch thuê nhân công 1900p
ITABLE (TS10 PTNK) HSG THCS 1400
MAXENERGY (TS10 PTNK) HSG THCS 1300
SYMPRIME (TS10 PTNK) HSG THCS 1200
Phân tích số HSG THCS 1600p
Cặp số thân thiện 1900p
Xin chào Lập trình Python 100p
So sánh với 0 Lập trình Python 100p
Cây thông dấu sao 2 Lập trình Python 300p
Diện tích, chu vi Lập trình Python 100p
Hình chữ nhật 0 1 vn.spoj 1400p
Giá trị lớn nhất 1400p
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) HSG THPT 1100p
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) HSG THPT 1200p
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) HSG THPT 500p
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) HSG THPT 1500p
Cuộc đua xe F1 DHBB 1800p
Vòng đua F1 vn.spoj 1800
RADAR Practice VOI 1300p
Lệnh range() #1 Lập trình Python 200p
Lệnh range() #2 Lập trình Python 300p
Lệnh range() #3 Lập trình Python 400p
Xếp hạng (DHBB 2021) DHBB 1800p
Ra-One Numbers DHBB 1400p
Mofk rating cao nhất Vinoy VOI 1800p
REALBST Free Contest 1500p
Hình chữ nhật lớn nhất 1400p
Quan hệ họ hàng DHBB 1400p
Số dư HSG THCS 1500p
Thay thế số 0 Happy School 1500
Tiền thưởng DHBB 1200p
RGAME Practice VOI 1600p
Hình chữ nhật Lập trình cơ bản 300p
Số trận đấu Lập trình cơ bản 400p
Chu vi hình tam giác Lập trình cơ bản 800p
Trò chơi với robot 1600p
Robot Practice VOI 1800p
Hội trường DHBB 1300p
Số đường đi Practice VOI 1800p
Running (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1800p
Số bất thường DHBB 1500p
Thẻ thông minh Practice VOI 1500p
Kéo cắt giấy Practice VOI 1200p
Công ty đa cấp vn.spoj 1400p
Hiệu quả DHBB 1400p
Đếm số (bản dễ) THT Bảng A 500
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) THT Bảng A 600p
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) THT Bảng A 800p
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600p
Đếm bi (bảng tiểu học) Happy School 400
Không thích các số 3 THT Bảng A 1200p
Đi 5 bước THT Bảng A 400
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) Happy School 400
Số dư lớn nhất THT Bảng A 600p
Số thứ n (khó) THT Bảng A 1100p
Tìm chữ số thứ n 1100
Chữ số 9 THT Bảng A 1000
Số bí ẩn (tiểu học) Happy School 400
Số khác nhau (bảng tiểu học) Happy School 700
Sơn (tiểu học) Happy School 500
Số chính phương THT Bảng A 500p
Tổng bội số THT Bảng A 600p
Tổng của bội THT Bảng A 700p
Đếm ước lẻ THT Bảng A 1000p
Xâu chẵn (HSG12'20-21) THT Bảng A 500
Cầu cảng 1600p
Recursive Sequence vn.spoj 1500p
Quy luật dãy số 01 THT Bảng A 900p
Dãy xâu DHBB 1100p
Dãy số DHBB 1800p
Phục vụ (DHBB CT) DHBB 1800p
Chia bánh Practice VOI 1300p
Số hiệu hoán vị vn.spoj 1200p
Số hiệu tổ hợp vn.spoj 1700p
SKY Practice VOI 2200p
Lò rèn Practice VOI 1800p
Sắp xếp 1400p
Sắp xếp không giảm Lập trình cơ bản 500p
Sắp xếp không tăng Lập trình cơ bản 500p
Số nhỏ thứ k Lập trình cơ bản 600p
Số lớn thứ k Lập trình cơ bản 800p
Tổng hiệu 400p
Xâu con đặc biệt DHBB 900p
Numbers Sum Squares Modulo ZERO DHBB 1400p
Số chính phương (DHBB CT) DHBB 1400p
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1300p
Star Practice VOI 2200p
STree Practice VOI 1700p
Ước của dãy DHBB 1600p
Trại hè Tin học Practice VOI 2100p
Tổng từ i -> j 900p
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1900p
Tổng dãy con 900
Khu vui chơi DHBB 1600p
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) HSG THCS 1300p
Siêu trộm DHBB 1900p
Thích đồ ngọt Practice VOI 1800p
Taxi bay Practice VOI 1100p
Ngôi sao đặc biệt THT Bảng A 800p
Hàng rào THT Bảng A 400p
Tết trung thu với đèn ông sao THT Bảng A 1300p
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N THT Bảng A 1300p
Chữ số thứ N của dãy số trùng THT Bảng A 1300p
TELEPORTS (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 2300p
Tam giác số (THT'19) HSG THCS 1800p
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1800p
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) THT 1000
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) THT 1600
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) THT 2000
Biểu thức cộng trừ THT Bảng A 400p
Dãy số THT Bảng A 1200p
Tổng các chữ số THT Bảng A 1200p
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) THT 400
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) THT 1100
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) THT 1200
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) THT 1900
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) THT 1700
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) THT 1400
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) THT 1300
Bóng đá giao hữu (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) THT 2200
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) THT 1800
Thiết kế hệ thống mạng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) THT 2300
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) THT 400
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) THT 1200
Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) THT 1600
Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) THT 1800
Siêu thị (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) THT 2300
Số tình cảm 600
Tìm thành phần liên thông mạnh vn.spoj 1300p
Hình chữ nhật dấu sao Lập trình Python 100p
Cây thông dấu sao Lập trình Python 100p
Phép toán 1 Lập trình Python 100p
Phép toán 2 Lập trình Python 100p
Chu vi, diện tích HCN THT Bảng A 300p
Khai báo biến 100
Khai báo biến và kiểu dữ liệu 100
Nối chuỗi 100
Tính toán số học cơ bản 100
Chu vi & Diện tích 100
Phép toán Lập trình Python 200p
Chia táo Lập trình Python 300p
So sánh hai số Lập trình Python 200p
Chia táo 2 THT Bảng A 400p
Tìm hiệu Lập trình Python 300p
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) HSG THCS 1000p
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) HSG THCS 1000p
Biến đổi số Practice VOI 1600p
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) DHBB 1600p
Sinh ba Practice VOI 1000p
Du lịch Tam Cúc DHBB 1400p
Tam giác Practice VOI 700p
Tam giác Practice VOI 1400p
Hình tam giác dấu sao 500p
STR2N Practice VOI 1800p
Trốn tập Practice VOI 1500p
Thừa số nguyên tố (HSG'20) HSG THCS 1000p
TSP Practice VOI 1600p
TWOEARRAY Free Contest 1200p
Hai thao tác trên chuỗi 1800p
Tìm UCLN, BCNN 600p
Tính đồng nhất Practice VOI 2200p
Trò chơi trên lá bài Practice VOI 1600p
Valentine 1500p
Kiểm soát dịch bệnh 1900p
Xử lý xâu 1800p
VTS Practice VOI 1800p
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600
Điều kiện thời tiết DHBB 1400p
Trọng số khoản 1500p
Đếm từ 800p
Xâu đối xứng (HSG'20) Lập trình cơ bản 800p
Xếp gạch 1300p
Xếp lịch 1400p
Xóa dãy DHBB 2100p
XOR3 Practice VOI 1900p

(273935.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Trò chơi tìm chữ 1600.0 / 1600.0
Chuyến đi vui vẻ 1400.0 / 1400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Cầu cảng 1600.0 / 1600.0
Pha rượu 1365.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1200.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 1335.6 / 1900.0
Trò chơi với robot 80.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
NUMK 1600.0 / 1500.0
BẢN ĐỒ 1300.0 / 1400.0
FILM 2112.0 / 2400.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 160.0 / 1600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict05 1300.0 / 1300.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 0.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
bai1tst 1300.0 / 1300.0
MAXSUBA 1500.0 / 1500.0
bai3tst 1900.0 / 1900.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 825.0 / 1500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Đặt quân xe 560.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 675.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Trò chơi với ổ khoá 1000.0 / 1000.0
Đảo tham lam 0.0 / 1600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 250.0 / 800.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 91.7 / 1100.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
Alphabet 600.0 / 600.0
[Variants] An interesting counting problem related to square product task A 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tăng 2 biến giá trị 400.0 / 400.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Ma trận lên và xuống 1213.3 / 1400.0
Sắp xếp kì thi 1757.5 / 1900.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Ma cũ ma mới 1500.0 / 1500.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu 1900.0 / 1900.0
Đếm Bộ Ba 1330.0 / 1400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Masking Tape 1600.0 / 1600.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Dãy Lipon 480.0 / 1200.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
#00 - Bài 5 - Nhảy 2 900.0 / 900.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Làm bánh 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 1800.0 / 1800.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Số chính 2300.0 / 2300.0
Thêm bến xe buýt 2300.0 / 2300.0
Tô màu nửa mặt phẳng 2300.0 / 2300.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1400.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1400.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài 6 - Giải mã 1500.0 / 1500.0
Số nguyên liên tiếp 1400.0 / 1400.0
Hệ thống thi (OLP MT&TN lần 7) 0.0 / 2000.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
Bài 3: Công việc 1600.0 / 1600.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Vương Quốc Bàn Cờ Vô Tận 400.0 / 400.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1200.0 / 1200.0
Bật tắt đèn theo ma trận bảng hình vuông (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1300.0 / 1300.0
Khai báo biến 100.0 / 100.0
Khai báo biến và kiểu dữ liệu 100.0 / 100.0
Nối chuỗi 100.0 / 100.0
Tính toán số học cơ bản 100.0 / 100.0
Chu vi & Diện tích 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (31800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
Số may mắn 0.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 240.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 360.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
[Hàm] - Tổng phân số Ai Cập 500.0 / 500.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

HSG THCS (155240.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 900.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 1000.0 / 1000.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 776.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0
Tàu thủy chở ô tô (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 350.0 / 1400.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Trung vị (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Nguyên tố (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Đối xứng (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Move (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1600.0 / 1500.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chữ số tận cùng (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 2. Giải mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Số may mắn (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Tính cực đại (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Trọng số của xâu (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1600.0 / 1600.0
Bài 4. Tổng bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Tìm trên bảng số (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3. Quà tri ân (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 4. Tưới cây (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5. Tiết kiệm (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 600.0 / 600.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Câu 4. Giá trị của dãy số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Hệ thống đèn LED (HSG 9 HCM 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Trò chơi LineDash (HSG 9 HCM 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Trò chơi (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Quà tặng hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Quản lí lịch học thông minh (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

DHBB (120909.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Vasya 1275.0 / 1700.0
Restangles 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Ước của dãy 400.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Siêu trộm 1900.0 / 1900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Cuộc đua xe F1 1800.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 880.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 2 1400.0 / 1400.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Cửa hàng bán hoa 1800.0 / 1800.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 1632.0 / 2400.0
LCA 1400.0 / 1400.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
VOTREE (VNOI online 2015) 1600.0 / 1600.0
Dạo chơi đồng cỏ (PWALK – Spoj) 1300.0 / 1300.0
Đường đi qua K cạnh 1600.0 / 1600.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Xóa xâu lấy xôi 1400.0 / 1400.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Bánh xe 1600.0 / 1600.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) 1800.0 / 1800.0
Dãy nhị phân (DHBB23 - CTP, HP) 1600.0 / 1600.0
Đánh dấu đồ thị (DHBB23 - CTP, HP) 1800.0 / 1800.0
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP) 1600.0 / 1600.0
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP) 1800.0 / 1800.0
DOORS (DHBB23 - CTP, HP) 1500.0 / 1500.0
Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1800.0 / 1800.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mê cung ngoặc (DHBB năm 2024) 175.0 / 2100.0
Bán hàng tối ưu (DHBB năm 2024) 47.5 / 1900.0
Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) 1400.0 / 1400.0
Đường đi (DHBB Chính thức năm 2026) 1900.0 / 1900.0
Hái táo (DHBB Chính thức năm 2026) 2300.0 / 2300.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (62652.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1800.0 / 1800.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) 1800.0 / 1800.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 160.0 / 1600.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) 1900.0 / 1900.0
Tổ kiến (Chọn ĐT'23-24) 2000.0 / 2000.0
Đường đi ngắn nhất (Chọn ĐT'23-24) 2100.0 / 2100.0
NUM19 (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Xếp hình (Chọn ĐT'23-24) 1500.0 / 1500.0
CAPITAL (Chọn ĐT'23-24) 2300.0 / 2300.0
Quy hoạch cây (Chọn ĐT-2023, Quảng Nam) 1900.0 / 1900.0
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước) 1600.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25) 2100.0 / 2100.0
Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25) 1600.0 / 1600.0
Độ đẹp (Chọn ĐT'24-25) 2300.0 / 2300.0
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) 2100.0 / 2100.0
Cây táo (Chọn ĐT'24-25) 92.0 / 2300.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Phương trình (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0
Bài 3. Dãy số (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Trò chơi (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Mạng máy tính (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Đọc sách (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 900.0 / 900.0
Bài 3. Ga tàu (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Dãy chẵn lẻ (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 1800.0 / 1800.0

VOI (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 2300.0 / 2300.0
Choco Jerry 2100.0 / 2100.0
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0
Trồng cây 2300.0 / 2300.0
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (192356.7 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Arobot 2500.0 / 2500.0
listab 1300.0 / 1300.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 600.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0
Chuyển động 2000.0 / 2000.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 3 1600.0 / 1600.0
Vác tre 1800.0 / 1800.0
Mua Cô Ca 1200.0 / 1200.0
Thiếu hụt 1100.0 / 1100.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Giải thoát 1600.0 / 1600.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập lớn nhất 1768.4 / 1800.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Robot 1800.0 / 1800.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
Tam giác 1400.0 / 1400.0
Khảo cổ 1500.0 / 1500.0
Trò chơi đẩy bi 1600.0 / 1600.0
Binpacking 2000.0 / 2000.0
Trò chơi dò mìn 2000.0 / 2000.0
Giá sách 2000.0 / 2000.0
Cắt bánh 1600.0 / 1600.0
Bộ năm 1400.0 / 1400.0
Trò chơi trên bảng 1800.0 / 1800.0
Trò chơi truyền hình 1600.0 / 1600.0
Hệ thống đèn 1100.0 / 1100.0
Xếp hàng 1800.0 / 1800.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
Biến đổi về Zero 1400.0 / 1400.0
Trò chơi khối hộp 1800.0 / 1800.0
CAMELOT 1554.3 / 1600.0
Phương trình 1500.0 / 1500.0
Nhảy lò cò 1600.0 / 1600.0
MAGIC 1300.0 / 1300.0
Cây tìm kiếm nhị phân 1600.0 / 1600.0
DIVGAME 1568.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
GAME 1740.0 / 1800.0
GSTREE 1800.0 / 1800.0
Sắp xếp nhân sự 1600.0 / 1600.0
Phong tỏa 1800.0 / 1800.0
Messages 2000.0 / 2000.0
PGIFT 1800.0 / 1800.0
RADAR 910.0 / 1300.0
RGAME 1600.0 / 1600.0
Lò rèn 1800.0 / 1800.0
STree 1700.0 / 1700.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
TSP 1600.0 / 1600.0
Trò chơi chẵn lẻ 1800.0 / 1800.0
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0
Factors 2000.0 / 2000.0
Tập số 1100.0 / 1100.0
COINS 1350.0 / 1500.0
Trại bò 1800.0 / 1800.0
Trò chơi trên lá bài 1600.0 / 1600.0
ROBOTS (Bài 1 ngày thứ nhất) 2100.0 / 2100.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 1800.0 / 1800.0
MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) 1900.0 / 1900.0
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) 2300.0 / 2300.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2400.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2000.0 / 2000.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Cắt giấy (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Vượt đèo (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1500.0 / 1500.0
Tập độc lập (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 1800.0 / 1800.0
Làm đề thi (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1900.0 / 1900.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
CLB quần vợt (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1400.0 / 1400.0
Miền hai màu (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 1800.0 / 1800.0
Đọc truyện (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 2300.0 / 2300.0
Đường phố mùa lễ hội (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 0.0 / 2100.0
Bảo vệ trang trại (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 1700.0 / 1700.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Hệ thống mái che (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc (C.P.VNOI 2021 LMH R8) 1500.0 / 1500.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2400.0 / 2400.0
Đường tàu (C.P.VNOI 2021 LMH R11) 1200.0 / 1200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 483.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK 646.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - LOCALMAX 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1430.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 1320.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 2400.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 1840.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 1840.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 207.0 / 2300.0

Happy School (21775.8 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 511.8 / 900.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0
Số đỏ 1800.0 / 1800.0
Trò Chơi Lừa Người 1500.0 / 1500.0
Đếm bi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Số bí ẩn (tiểu học) 400.0 / 400.0
Số khác nhau (bảng tiểu học) 700.0 / 700.0
Sơn (tiểu học) 500.0 / 500.0

vn.spoj (33315.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Lập lịch sửa chửa ô tô 240.0 / 1200.0
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Đếm các hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Số hiệu tổ hợp 1700.0 / 1700.0
Tung đồng xu 1800.0 / 1800.0
Dãy số Catalan 1500.0 / 1500.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 675.0 / 1500.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Gán nhãn 1800.0 / 1800.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

Free Contest (17400.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
MIDTERM 1500.0 / 1500.0
Shopping 800.0 / 800.0
Travel 1800.0 / 1800.0
RAINBOWREC 1600.0 / 1600.0
WARP 1500.0 / 1500.0
BRIDGES 1400.0 / 1400.0
LUCKYQS 1800.0 / 1800.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0
COIN 1100.0 / 1100.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Lệnh range() #3 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 3 0.0 / 400.0

CSES (14177.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 977.8 / 1600.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (4250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1350.0 / 1500.0
FROG (HSG10v2-2021) 1300.0 / 1300.0
CANDYBOX (HSG10v2-2021) 1600.0 / 1600.0

Olympic 30/4 (4920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1120.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (165720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 960.0 / 1200.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Chữ số 9 0.0 / 1000.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số thứ n (khó) 1100.0 / 1100.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số chính phương 500.0 / 500.0
Tổng dãy số cách đều 700.0 / 700.0
Đi 5 bước 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 360.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 480.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 1100.0 / 1100.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 1000.0 / 1000.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Tổng tam giác 1100.0 / 1100.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 1200.0 / 1200.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0
Đếm nét (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 1600.0 / 1600.0
Đếm tam giác (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Bậc thang số (THTA Lâm Đồng 2023) 1000.0 / 1000.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 900.0 / 900.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tìm số (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1200.0 / 1200.0
Đường dây điện (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 1200.0 / 1200.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
N Div K 1400.0 / 1400.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 800.0 / 800.0
Biến đổi số (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 1100.0 / 1100.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1200.0 / 1200.0
Chữ số cuối cùng (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 500.0 / 500.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Bảng xoắn ốc (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Số chẵn tròn 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tô màu bàn cờ (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1800.0 / 1800.0
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 600.0 / 600.0
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Đảo đoạn (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1400.0 / 1400.0
Tô màu 5 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1500.0 / 1500.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
CLB THTDCA Tin| Số nhỏ nhất chia hết cho 6, THTA Sơ khảo Hà Nội Bài 5, 2025 1100.0 / 1100.0
Chạy bộ (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Số gần chính phương (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 0.0 / 1000.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đồng hồ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 300.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 1100.0 / 900.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 900.0 / 700.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Xếp hộp trong kho (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Mua bút chì cho lớp học (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Mã hóa dịch vòng ký tự (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Số chẵn (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Tưới cây (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Số khỏe (THT A Liêu Chiểu, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Mật mã kho bấu (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 1000.0 / 1000.0
Vòng số bí ẩn (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Thẻ bài (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Tích số liên tiếp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 1100.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Chọn quà (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 400.0 / 400.0
Máy bắn bi (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 500.0 / 500.0
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 1300.0 / 1300.0
Tổng hàng và cột (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 800.0 / 800.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy số lẻ (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1000.0 / 1000.0
Chia nhóm (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 600.0 / 600.0
Tổng k sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 800.0 / 800.0
Tam giác sô (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1200.0 / 1200.0
Dãy số an toàn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đếm ngày chia hết cho K (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Hình thoi (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Dãy tích lẻ (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số thứ K (THT A Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Dãy số tròn chục (THT A Đồng Tháp 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Dãy tích loại 10 (THT A Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Chia quà (Bản khó) 900.0 / 900.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 1200.0 / 1200.0
Chạy bộ (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 500.0 / 500.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0
Xoắn ốc (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

THT (43780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1000.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 1800.0 / 1800.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022) 800.0 / 800.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 1000.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 0.0 / 1400.0
S Tam giác small 180.0 / 400.0
Xếp hình (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Đèn trang trí (THTA Vòng Chung kết 2022) 1000.0 / 1000.0
Chia hết (THTA Vòng Chung kết 2022) 1200.0 / 1200.0
Nhân 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 1100.0 / 1100.0
Kim tự tháp (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 900.0 / 900.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1400.0 / 1400.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1300.0 / 1300.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 1600.0 / 1600.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0
Dãy số 01 900.0 / 900.0

ICPC (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central K 1800.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (65766.5 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 800.0
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 1800.0 / 1800.0
Hệ thống dữ liệu (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 2400.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1600.0 / 1600.0
Bóng nảy (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1300.0 / 1300.0
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1500.0 / 1500.0
Chia dãy (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 2400.0 / 2400.0
Xếp hình (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 208.0 / 1600.0
Bản đồ (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 864.0 / 2400.0
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1800.0 / 1800.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1900.0 / 1900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 576.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1500.0 / 1500.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Xóa chữ số (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 900.0 / 900.0
Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0
Tổng (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1200.0 / 1200.0
Thông điệp (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 2164.5 / 2200.0
Đường đi dài nhất (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Di chuyển trên bảng (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) 990.0 / 1100.0
Bài 3: ASTEROID YARD (THT B Lâm Đồng 2026) 1400.0 / 2000.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5: Cá Lớn Nuốt Cá Bé (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 920.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1944.0 / 2400.0

Cánh diều (16340.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 40.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (13558.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Ước phi thường (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 882.0 / 900.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1440.0 / 1800.0
Công Giải Thể (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 600.0 / 600.0
Hoán vị đẹp (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1440.0 / 2400.0
Bộ thẻ cân bằng (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1800.0 / 1800.0
Bài 1. Thẩm định (OLP MT&TN lần 7) 900.0 / 900.0
Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Bắn bi (OLP MT&TN lần 7) 1600.0 / 1600.0
Bài 4. Tam giác vuông cân (OLP MT&TN lần 7) 1296.0 / 1800.0

LQDOJ Cup (20534.6 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 506.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Bất phân thắng bại 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng 2158.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 728.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự 2548.0 / 2600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Bảo vệ vương quốc 1800.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Cửa hàng gấp đôi 1000.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng 2192.1 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Mật mã của Sir Lock Home 750.0 / 2500.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 768.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Đại chiến vũ trụ 22.5 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Diện tích chung lớn nhất 114.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #5 - Hoán vị 748.0 / 2200.0

Young ICT Talent (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0
Chạy thi 400.0 / 400.0
Thứ mấy? 500.0 / 500.0
Đếm bộ số 800.0 / 800.0
Tô màu 800.0 / 800.0
Đếm kí tự 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (154049.3 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020) 600.0 / 600.0
Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) 700.0 / 700.0
Bài 4.Cây thông Đà Lạt (TS10 Đắk Lắk 2020) 900.0 / 900.0
Bài 5. Bộ 3 tổng lớn nhất (TS10 Đắk Lắk 2020) 670.312 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Ghép hình (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 900.0 / 1500.0
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 2: Khác nhau (TS10 Nam Định 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3: Cắt dây (TS10 Nam Định 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Chính phương (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1400.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Cửa hàng (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Chuỗi đối xứng 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Mã đẹp (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Đếm chữ CAR (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tìm phòng khách sạn (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Mua bánh (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: number (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 6: cream (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Water (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Farm (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 5: Mod (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Hành lang (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Trọng số (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Học chuyên sâu (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 1330.0 / 1400.0
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 2300.0 / 2300.0
Bài 1: Dãy vô hạn (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Số mềm (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Truy vấn chia hết (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1: Xếp hạng (TS10 Chuyên Sư Phạm thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: card (TS10 KHTN - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: TILE (TS10 KHTN - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: LOTO (TS10 KHTN - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: NGHT (TS10 KHTN - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1: STRING (TS10 PTNK - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1349.0 / 1900.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025) 900.0 / 900.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Đếm từ (TS10 Quảng Trị 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Du lịch (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Số Fibonacsi (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Thu năng lượng (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: Xây tháp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Bộ ba số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Cặp số đặc biệt (TS10 Bắc Ninh - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Trao thưởng (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2: WC (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Robot thi đấu (TS10 Đại học Vinh- 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Trạm sạc xe điện (TS10 Đại học Vinh- 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: (TS10 Hải Phòng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5: (TS10 Hải Phòng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026) 1600.0 / 1600.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

C++ Cơ bản (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 800.0 / 800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

LOP 10 CƠ BẢN (3596.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chính phương 1120.0 / 1400.0
Đoạn đẹp 576.0 / 1800.0
Đoạn con hoàn hảo 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team