quocgm144
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1238
Điểm tối đa
1455
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++14
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++14
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1329pp)
AC
12 / 12
C++14
87%
(1302pp)
(195783.6 điểm)
Lập trình cơ bản (21909.9 điểm)
vn.spoj (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 200.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
DHBB (13590.0 điểm)
HSG THCS (23413.8 điểm)
HSG THPT (10046.2 điểm)
Practice VOI (7892.5 điểm)
Happy School (5080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 780.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (4800.0 điểm)
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (68640.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3116.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 416.0 / 800.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
BOI (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 150.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (10080.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (403.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 103.4 / 1500.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (23392.0 điểm)
THT (3320.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
Young ICT Talent (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 300.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |