manhtuong_dinhcao
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
846
Điểm tối đa
1132
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
PYPY
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1412pp)
TLE
48 / 50
C++20
92%
(1328pp)
AC
17 / 17
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
25 / 25
PY3
85%
(1191pp)
(160399.5 điểm)
Lập trình cơ bản (57412.0 điểm)
DHBB (5467.1 điểm)
HSG THCS (25193.0 điểm)
Happy School (4780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 80.0 / 1000.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Số hiệu hoán vị | 1200.0 / 1200.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
Practice VOI (3670.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 510.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 210.0 / 1400.0 |
| Chia bánh | 650.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (10100.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
CSES (30907.8 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (8102.3 điểm)
THT Bảng A (49819.4 điểm)
THT (23213.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (8460.0 điểm)
Cánh diều (29100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9000.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |