mdtung
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1052
Điểm tối đa
1280
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
PYPY
87%
(1302pp)
(161634.4 điểm)
Lập trình cơ bản (27440.0 điểm)
DHBB (5965.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 650.0 / 1300.0 |
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa chữ số | 236.4 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 378.9 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (21650.0 điểm)
HSG THPT (2538.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 538.5 / 1000.0 |
| KILA (THTC 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Chia táo | 200.0 / 2000.0 |
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (10100.0 điểm)
Free Contest (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| Summer Contest #02 - Câu đố giờ nghỉ | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5000.0 điểm)
Codeforces (5400.0 điểm)
THT Bảng A (29745.0 điểm)
THT (15560.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
THT Bảng B & C (7300.0 điểm)
Cánh diều (28200.0 điểm)
CSES (21266.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (6100.0 điểm)
Young ICT Talent (575.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 175.0 / 500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |