mdtung
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
7 / 7
PY3
95%
(1520pp)
AC
26 / 26
PYPY
90%
(1444pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1372pp)
AC
100 / 100
PYPY
81%
(1222pp)
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(1103pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(1048pp)
AC
16 / 16
PYPY
66%
(995pp)
AC
16 / 16
PY3
63%
(945pp)
Cánh diều (6100.0 điểm)
THT Bảng A (6421.0 điểm)
Training Python (1300.0 điểm)
Training (28520.1 điểm)
hermann01 (2050.0 điểm)
ABC (902.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Không làm mà đòi có ăn | 1.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1151.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Cùng học Tiếng Việt | 50.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Hết rồi sao | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
không có bài | 100.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Khác (1230.7 điểm)
THT (8460.0 điểm)
CPP Advanced 01 (3150.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
contest (13624.0 điểm)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
Cốt Phốt (2150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
CARDS | 150.0 / |
HSG THPT (1861.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
KILA (THTC 2021) | 1200.0 / |
HSG THCS (7756.7 điểm)
CSES (18411.1 điểm)
Array Practice (3500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
CANDY GAME | 100.0 / |
Free Contest (1360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FPRIME | 200.0 / |
HIGHER ? | 120.0 / |
LOCK | 200.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
Happy School (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
DHBB (879.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mua quà | 200.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Hàng cây | 300.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Training Assembly (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số | 800.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
BOI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOCK NUMBER | 100.0 / |