tkthuytranlephuong
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
904
Điểm tối đa
1091
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1345pp)
AC
8 / 8
PY3
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(1152pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1129pp)
AC
25 / 25
C++17
85%
(1106pp)
(133049.4 điểm)
Lập trình cơ bản (26500.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (12945.3 điểm)
HSG THPT (5369.0 điểm)
Codeforces (7900.0 điểm)
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (5200.0 điểm)
Free Contest (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (18725.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Excel | 960.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 80.0 / 400.0 |
THT Bảng A (14968.4 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (27270.0 điểm)
Trại hè MT&TN (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 333.3 / 1500.0 |
THT (4153.3 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Young ICT Talent (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |