trananhminh_lvt_k39
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1268
Điểm tối đa
1409
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++20
98%
(1960pp)
AC
14 / 14
C++20
94%
(1788pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1595pp)
87%
(1563pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(243634.0 điểm)
Lập trình cơ bản (59205.0 điểm)
DHBB (27480.0 điểm)
HSG THCS (70134.8 điểm)
vn.spoj (6520.0 điểm)
HSG THPT (16215.0 điểm)
Practice VOI (4602.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 770.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 32.5 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (15100.0 điểm)
Free Contest (9300.0 điểm)
VOI (684.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 684.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (6100.0 điểm)
USACO (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 900.0 / 900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (80825.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4052.0 điểm)
OLP MT&TN (7500.0 điểm)
Codeforces (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (16800.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (12700.0 điểm)
Cánh diều (23900.0 điểm)
THT (16640.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (16204.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |