Huyit
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1082
Điểm tối đa
1148
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++17
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
PAS
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1417pp)
(114932.3 điểm)
Lập trình cơ bản (14500.0 điểm)
HSG THCS (15191.8 điểm)
DHBB (10025.0 điểm)
HSG THPT (4980.0 điểm)
Happy School (6100.0 điểm)
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Practice VOI (3450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Khoảng cách Manhattan bé nhất | 750.0 / 2000.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4482.0 điểm)
OLP MT&TN (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (12310.0 điểm)
THT (13500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| 2 3 GO !! | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (24240.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |