trancongtrietandanh
Số kỳ thi
19
Điểm tối thiểu
1332
Điểm tối đa
1921
Phân tích điểm
TLE
91 / 100
C++14
100%
(2366pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(2254pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(2017pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1977pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1937pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1736pp)
AC
25 / 25
C++14
85%
(1702pp)
TLE
80 / 100
C++14
83%
(1601pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tháp Hà Nội 2f | 1600 |
(164561.9 điểm)
Lập trình cơ bản (18000.0 điểm)
HSG THCS (40042.0 điểm)
DHBB (16640.0 điểm)
HSG THPT (6340.0 điểm)
Happy School (6920.0 điểm)
Practice VOI (42000.0 điểm)
vn.spoj (1733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (9100.0 điểm)
Free Contest (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2412.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 312.0 / 600.0 |
THT Bảng A (41174.8 điểm)
THT (34582.2 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ | 2000.0 / 2000.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (8795.0 điểm)
Cánh diều (26700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (785.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 785.7 / 1100.0 |
CSES (18800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4925.0 điểm)
LQDOJ Cup (16129.7 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (6091.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
| Đoạn con hoàn hảo | 1900.0 / 1900.0 |
| Cực trị địa phương | 391.0 / 2300.0 |
| Robot di chuyển | 2000.0 / 2000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |