|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016)
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm cặp đôi (HSG'20)
|
900.0 / 900.0
|
|
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
|
900.0 / 1000.0
|
|
Tam giác cân (THT TP 2018)
|
900.0 / 900.0
|
|
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020)
|
800.0 / 800.0
|
|
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
|
900.0 / 900.0
|
|
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
|
75.0 / 1500.0
|
|
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021)
|
540.0 / 1800.0
|
|
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
900.0 / 900.0
|
|
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Chia bi (THTB N.An 2021)
|
400.0 / 400.0
|
|
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
|
960.0 / 1200.0
|
|
BEAUTY - NHS
|
600.0 / 600.0
|
|
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022)
|
300.0 / 300.0
|
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
|
1200.0 / 900.0
|
|
Khoảng cách (LQĐ'22)
|
500.0 / 500.0
|
|
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
600.0 / 600.0
|
|
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Biến đổi
|
900.0 / 900.0
|
|
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
1120.0 / 1400.0
|
|
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
830.8 / 1200.0
|
|
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
500.0 / 500.0
|
|
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An)
|
800.0 / 800.0
|
|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt
|
600.0 / 600.0
|
|
Truy Vấn Chẵn Lẻ
|
1100.0 / 1100.0
|
|
QUERYARRAY
|
256.0 / 800.0
|
|
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bộ ba số (THTB Đà Nẵng 2023)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Rút tiền (THTB Đà Nẵng 2023)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
1020.0 / 1700.0
|
|
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Cây cảnh
|
900.0 / 900.0
|
|
Trồng cây
|
350.0 / 1400.0
|
|
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
770.0 / 1100.0
|
|
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
825.0 / 1100.0
|
|
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
495.0 / 1500.0
|
|
"Số năm"
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1078.0 / 1100.0
|
|
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
65.0 / 1300.0
|
|
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
1440.0 / 1600.0
|
|
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
720.0 / 800.0
|
|
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
50.0 / 1500.0
|
|
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
MAXAA
|
500.0 / 500.0
|
|
Số NICE TIFOOD
|
400.0 / 400.0
|
|
Largest product
|
225.0 / 900.0
|
|
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1126.667 / 1300.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1050.0 / 1500.0
|
|
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
735.294 / 1000.0
|
|
Bài 3: Phần thưởng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
990.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Truy vấn xâu đối xứng (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
738.5 / 800.0
|
|
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|