NguyenVanNhan

Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(2500pp)
TLE
13 / 15
PYPY
95%
(1976pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(1805pp)
AC
39 / 39
PYPY
86%
(1715pp)
IR
95 / 100
PYPY
81%
(1625pp)
TLE
13 / 15
PY3
77%
(1408pp)
AC
12 / 12
PY3
74%
(1323pp)
AC
40 / 40
PY3
70%
(1257pp)
AC
200 / 200
PY3
66%
(1194pp)
AC
16 / 16
PYPY
63%
(1134pp)
Training Python (1700.0 điểm)
Training (43359.3 điểm)
Cánh diều (7600.0 điểm)
CPP Advanced 01 (2900.0 điểm)
hermann01 (1800.0 điểm)
THT Bảng A (7129.6 điểm)
CPP Basic 02 (1430.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
THT (10444.8 điểm)
ABC (1862.5 điểm)
HSG THPT (2160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
FRACTION COMPARISON | 100.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
Đề chưa ra (2312.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đa vũ trụ | 1.0 / |
Rooftop | 100.0 / |
Câu đố tuyển dụng | 1.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Ghép số | 100.0 / |
Tích Hai Số | 100.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Số siêu nguyên tố | 900.0 / |
contest (22469.3 điểm)
HSG THCS (4688.0 điểm)
Khác (1727.1 điểm)
DHBB (5985.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / |
Mua quà | 200.0 / |
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
OLP MT&TN (1552.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bảng số | 800.0 / |
Trò chơi chặn đường | 2100.0 / |
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1365.4 điểm)
Array Practice (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
RLKNLTCB (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / |
Cốt Phốt (3850.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
For Primary Students | 800.0 / |
Số đặc biệt | 500.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Lập trình cơ bản (801.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SQRT | 1.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Đưa về 0 | 500.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Free Contest (1940.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POWER3 | 200.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (810.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
CSES (94514.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
biểu thức | 100.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
A + B | 100.0 / |
Training Assembly (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Print "Hello, world" | 100.0 / |
[Assembly_Training] Loop 5 | 100.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
Practice VOI (5160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh ba | 100.0 / |
Quà sinh nhật (Bản dễ) | 2100.0 / |
Quà sinh nhật (Bản khó) | 2400.0 / |
Phát giấy thi | 1800.0 / |
GSPVHCUTE (1368.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
CPP Basic 01 (8057.0 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tiếng vọng | 100.0 / |
Tính điểm trung bình | 100.0 / |
So sánh với 0 | 100.0 / |
So sánh hai số | 100.0 / |
Có nghỉ học không thế? | 100.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
VOI (974.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Văn tự cổ | 2600.0 / |
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
USACO (80.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
USACO 2024 US Open Contest, Gold, Cowreography | 1000.0 / |