duclong0090
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
794
Điểm tối đa
1190
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1446pp)
TLE
82 / 100
PY3
87%
(1281pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
11 / 11
PY3
83%
(1167pp)
(141114.0 điểm)
Lập trình cơ bản (21100.0 điểm)
DHBB (8000.0 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (14200.0 điểm)
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1260.0 / 1400.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (4500.0 điểm)
Free Contest (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
CSES (19750.0 điểm)
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5000.0 điểm)
OLP MT&TN (7200.0 điểm)
Codeforces (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (17408.6 điểm)
THT (14260.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (29100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (94.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng đường | 94.1 / 1600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (9200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |