hoanganh2309hanoi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1909
Điểm tối đa
1909
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
TLE
39 / 40
C++20
98%
(1815pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
PYPY
94%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1476pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1389pp)
AC
2 / 2
C++20
83%
(1251pp)
(190217.3 điểm)
Lập trình cơ bản (25700.0 điểm)
HSG THCS (28252.1 điểm)
DHBB (7744.0 điểm)
HSG THPT (15840.0 điểm)
Happy School (9300.0 điểm)
Practice VOI (1765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 65.0 / 1300.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (4925.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (5800.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4300.0 điểm)
Codeforces (5900.0 điểm)
THT Bảng A (21460.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (29100.0 điểm)
THT (14000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 1500.0 / 1500.0 |