khanhphatklcp181
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1317
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1862pp)
TLE
98 / 100
C++20
96%
(1686pp)
AC
8 / 8
C++20
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1476pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1302pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1251pp)
(160252.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17828.6 điểm)
HSG THCS (17805.9 điểm)
DHBB (8285.0 điểm)
HSG THPT (6358.2 điểm)
Practice VOI (1961.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 500.0 / 1500.0 |
Happy School (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
Free Contest (3968.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 168.8 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (787.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 150.0 / 1500.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (4280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1080.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4385.0 điểm)
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (13000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
CSES (46040.3 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (19865.6 điểm)
THT (7429.0 điểm)
Trại hè MT&TN (733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 733.3 / 1100.0 |