dpqbao
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
794
Điểm tối đa
959
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
3 / 3
C++20
98%
(2254pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(2113pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(1694pp)
AC
21 / 21
C++20
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1446pp)
AC
18 / 18
PY3
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1251pp)
(174709.9 điểm)
Lập trình cơ bản (83638.3 điểm)
DHBB (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (14800.0 điểm)
HSG THPT (7100.0 điểm)
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lẻ loi 1 | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (5905.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 605.0 / 1100.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 0.0 / 400.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (7000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4800.0 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (18240.0 điểm)
THT (12628.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (27663.6 điểm)
Trại hè MT&TN (750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổ hợp chập K của N | 750.0 / 1500.0 |
CSES (40466.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7015.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |