tk22CaoMinhNghia
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
95%
(1520pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1354pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1286pp)
AC
16 / 16
PYPY
81%
(1222pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(1006pp)
AC
13 / 13
PY3
70%
(908pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(862pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(756pp)
Training Python (1100.0 điểm)
Training (25148.6 điểm)
hermann01 (1900.0 điểm)
HSG THCS (13108.7 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3300.0 điểm)
Cánh diều (7800.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
THT Bảng A (6220.0 điểm)
contest (15746.0 điểm)
ABC (1251.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Đếm chữ số | 50.0 / |
FIND | 100.0 / |
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Free Contest (1920.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
EVENPAL | 200.0 / |
LOCK | 200.0 / |
HIGHER ? | 120.0 / |
MINI CANDY | 900.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
Cốt Phốt (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
OBNOXIOUS | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
KEYBOARD | 150.0 / |
Equal Candies | 900.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
CSES (12066.7 điểm)
Happy School (910.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Khác (1450.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
không có bài | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Con cừu hồng | 800.0 / |
Lập trình cơ bản (301.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
DHBB (3675.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Oranges | 1300.0 / |
Tích đặc biệt | 200.0 / |
Gộp dãy toàn số 1 | 200.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Mua quà | 200.0 / |
THT (2380.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
OLP MT&TN (1106.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài 2 phân số tối giản | 100.0 / |
biểu thức 2 | 100.0 / |
Training Assembly (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Assembly_Training] Input same Output | 100.0 / |
[Assembly_Training] Loop 5 | 100.0 / |
Array Practice (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
CANDY GAME | 100.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Practice VOI (180.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước chung lớn nhất | 400.0 / |