|
A cộng B
|
100.0 / 100.0
|
|
Tổng Ami
|
200.0 / 200.0
|
|
Nhỏ hơn
|
900.0 / 900.0
|
|
Rút gọn xâu
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng k số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tổng dãy con
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chênh lệch độ dài
|
400.0 / 400.0
|
|
Đếm dấu cách
|
400.0 / 400.0
|
|
Hoa thành thường
|
400.0 / 400.0
|
|
Xóa dấu khoảng trống
|
500.0 / 500.0
|
|
Chuyển đổi xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17)
|
400.0 / 400.0
|
|
Vị trí zero cuối cùng
|
500.0 / 500.0
|
|
Nén xâu
|
600.0 / 600.0
|
|
Giải nén xâu
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu đối xứng (Palindrom)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng mã Ascii (HSG '18)
|
600.0 / 600.0
|
|
Tính tổng
|
300.0 / 300.0
|
|
Bảng số tự nhiên 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Bảng số tự nhiên 3
|
500.0 / 500.0
|
|
Chữ số của N
|
500.0 / 500.0
|
|
Ước số chung lớn nhất (Khó)
|
800.0 / 800.0
|
|
POWER
|
1000.0 / 1000.0
|
|
a cộng b
|
900.0 / 900.0
|
|
Xin chào 1
|
600.0 / 600.0
|
|
Xin chào 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ)
|
800.0 / 800.0
|
|
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tổng chẵn
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng dương
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính trung bình cộng
|
600.0 / 600.0
|
|
Vị trí số dương
|
500.0 / 500.0
|
|
Vị trí số âm
|
500.0 / 500.0
|
|
FNUM
|
800.0 / 800.0
|
|
Fibo đầu tiên
|
400.0 / 400.0
|
|
Biến đổi xâu đối xứng
|
800.0 / 800.0
|
|
Biến đổi số
|
900.0 / 900.0
|
|
Số gấp đôi
|
200.0 / 200.0
|
|
Biểu thức #1
|
300.0 / 300.0
|
|
Số lượng số hạng
|
400.0 / 400.0
|
|
Biếu thức #2
|
400.0 / 400.0
|
|
Phép toán số học
|
300.0 / 300.0
|
|
Ký tự mới
|
200.0 / 200.0
|
|
Ký tự cũ
|
200.0 / 200.0
|
|
Chữ liền trước
|
300.0 / 300.0
|
|
Ngày tháng năm
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 2 chữ số
|
200.0 / 200.0
|
|
Số có 3 chữ số
|
300.0 / 300.0
|
|
Hình tròn
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính chẵn/lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Max 3 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Min 4 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 2 số
|
400.0 / 400.0
|
|
Sắp xếp 3 số
|
500.0 / 500.0
|
|
Số chính phương
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu min
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Chẵn lẻ
|
600.0 / 600.0
|
|
In n số tự nhiên
|
300.0 / 300.0
|
|
Tổng lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước số của n
|
600.0 / 600.0
|
|
Số lượng ước số của n
|
500.0 / 500.0
|
|
Số hoàn hảo
|
1000.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Số phong phú
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tìm số nguyên tố
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Kiến trúc sư và con đường
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy con tăng dài nhất (bản khó)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tam giác không cân
|
500.0 / 500.0
|
|
Perfect !!
|
500.0 / 500.0
|
|
Giá trị nhỏ nhất
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tập GCD
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Phân tích thừa số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Học sinh ham chơi
|
500.0 / 500.0
|
|
Mua sách
|
900.0 / 900.0
|
|
Ổ cắm
|
900.0 / 900.0
|
|
Ghép số
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tam giác không vuông
|
900.0 / 900.0
|
|
Số Đặc Biệt
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tổng hiệu
|
66.7 / 400.0
|
|
Giả thuyết Goldbach
|
900.0 / 900.0
|
|
Bảng nhân
|
900.0 / 900.0
|
|
Lì Xì
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Luyện tập
|
900.0 / 900.0
|
|
Cùng ước chung lớn nhất
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Không chia hết
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Tổng bằng 0
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Nối xích
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Có phải số Fibo?
|
900.0 / 900.0
|
|
Giả thuyết của Henry
|
800.0 / 800.0
|
|
Đàn em của n
|
100.0 / 100.0
|
|
Module 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Module 2
|
800.0 / 800.0
|
|
Module 3
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Module 4
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Chia Bò Sữa
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Giờ đối xứng
|
700.0 / 700.0
|
|
Số may mắn
|
500.0 / 500.0
|
|
Số yêu thương
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Số Bích Phương
|
500.0 / 500.0
|
|
Sinh nhị phân
|
400.0 / 400.0
|
|
Sinh hoán vị
|
500.0 / 500.0
|
|
ATGX - ADN
|
800.0 / 800.0
|
|
Đếm số chính phương
|
500.0 / 500.0
|
|
BFS Cơ bản
|
1000.0 / 1000.0
|
|
CKPRIME
|
900.0 / 900.0
|
|
DFS cơ bản
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm số có n ước
|
1700.0 / 1800.0
|
|
Khẩu trang
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Giá trị trung bình
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Số thứ n
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Dãy ngoặc
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Bài toán ba lô 1
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Xâu con chung dài nhất
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Đường đi dài nhất
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Đếm đường đi trên ma trận 1
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ước số và tổng ước số
|
1000.0 / 900.0
|
|
Xâu hoàn hảo
|
800.0 / 800.0
|
|
Query-Sum
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Query-Sum 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
GCD2
|
0.0 / 1500.0
|
|
Tìm UCLN, BCNN
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố
|
800.0 / 800.0
|
|
KT Số nguyên tố
|
900.0 / 900.0
|
|
Lại là dấu *
|
100.0 / 100.0
|
|
Hello again
|
100.0 / 100.0
|
|
Thực hiện biểu thức 1
|
300.0 / 300.0
|
|
Thực hiện biểu thức 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Vận tốc trung bình
|
400.0 / 400.0
|
|
Điểm trung bình môn
|
500.0 / 500.0
|
|
Diện tích hình tam giác
|
400.0 / 400.0
|
|
Bẻ thanh socola
|
400.0 / 400.0
|
|
Gấp hạc
|
600.0 / 600.0
|
|
Code 1
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính giai thừa
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính số Fibo thứ n
|
600.0 / 600.0
|
|
Ước có ước là 2
|
900.0 / 900.0
|
|
Giai Thua
|
400.0 / 400.0
|
|
Code 2
|
0.0 / 600.0
|
|
Tính tổng 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính tổng 2
|
500.0 / 500.0
|
|
Dãy fibonacci
|
400.0 / 400.0
|
|
Số Phải Trái
|
400.0 / 400.0
|
|
Sao 4
|
400.0 / 400.0
|
|
Sao 5
|
400.0 / 400.0
|
|
Lũy thừa
|
900.0 / 900.0
|
|
square number
|
600.0 / 600.0
|
|
module 0
|
600.0 / 600.0
|
|
number of steps
|
1000.0 / 1000.0
|
|
gcd( a -> b)
|
600.0 / 600.0
|
|
Chia hết cho k
|
400.0 / 400.0
|
|
golds
|
1600.0 / 1600.0
|
|
minict01
|
400.0 / 400.0
|
|
sumarr
|
300.0 / 300.0
|
|
arr01
|
500.0 / 500.0
|
|
arr02
|
600.0 / 600.0
|
|
Nhỏ nhất
|
800.0 / 800.0
|
|
cmpint
|
500.0 / 500.0
|
|
minict04
|
800.0 / 800.0
|
|
minict07
|
600.0 / 600.0
|
|
minict10
|
500.0 / 500.0
|
|
minict12
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tổng từ i -> j
|
900.0 / 900.0
|
|
Hai phần tử dễ thương
|
900.0 / 900.0
|
|
dist
|
800.0 / 800.0
|
|
Mã Hóa Xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng Đơn Giản
|
500.0 / 500.0
|
|
Tìm bội
|
1200.0 / 1200.0
|
|
high
|
1000.0 / 1000.0
|
|
sunw
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Búp bê
|
1200.0 / 1200.0
|
|
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19)
|
800.0 / 800.0
|
|
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
tongboi2
|
900.0 / 900.0
|
|
Two pointer 1A
|
800.0 / 800.0
|
|
Two pointer 1B
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Two pointer 1C
|
900.0 / 900.0
|
|
Two pointer 2A
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Two pointer 2B
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Two pointer 2C
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Two pointer 2D
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tìm X
|
600.0 / 600.0
|
|
Dãy Con Tăng Dài Nhất
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Trị tuyệt đối
|
500.0 / 500.0
|
|
superprime
|
800.0 / 800.0
|
|
Xâu đối xứng
|
800.0 / 800.0
|
|
Ước chung đặc biệt
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Hiệu lập phương
|
0.0 / 1200.0
|
|
Tổng dãy con
|
900.0 / 900.0
|
|
Đúng s bước hay không ?
|
800.0 / 800.0
|
|
Số tận cùng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
N số tự nhiên đầu tiên
|
200.0 / 200.0
|
|
Kaninho tập đếm với xâu
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn
|
600.0 / 600.0
|
|
Tìm cặp số
|
900.0 / 900.0
|
|
Năm nhuận
|
400.0 / 400.0
|
|
In ra các bội số của k
|
300.0 / 300.0
|
|
Tìm số trong mảng
|
1100.0 / 1100.0
|
|
maxle
|
900.0 / 900.0
|
|
minge
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm cặp có tổng bằng 0
|
900.0 / 900.0
|
|
Lập kế hoạch
|
600.0 / 600.0
|
|
Lý thuyết đồ thị: Bài 0
|
400.0 / 400.0
|
|
Lý thuyết đồ thị: Bài 1
|
400.0 / 400.0
|
|
Lý thuyết đồ thị: Bài 2
|
500.0 / 500.0
|
|
Lý thuyết đồ thị: Bài 3
|
800.0 / 800.0
|
|
Lý thuyết đồ thị: Bài 4
|
900.0 / 900.0
|
|
Biểu diễn đồ thị: 02
|
600.0 / 600.0
|
|
Biểu diễn đồ thị: 03
|
600.0 / 600.0
|
|
Chuyển hoá xâu
|
400.0 / 400.0
|
|
Chuyển sang giây
|
400.0 / 400.0
|
|
Mua xăng
|
600.0 / 600.0
|
|
Gàu nước
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu hỏi số 99
|
900.0 / 900.0
|
|
Sửa điểm
|
600.0 / 600.0
|
|
Xâu cân bằng
|
600.0 / 600.0
|
|
Đếm số học sinh
|
900.0 / 900.0
|
|
ƯCLN với bước nhảy 2
|
500.0 / 500.0
|
|
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
CaiWinDao và em gái thứ 4
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bảng cửu chương
|
300.0 / 300.0
|
|
Chia hết và không chia hết
|
500.0 / 500.0
|
|
Tính tổng các chữ số
|
500.0 / 500.0
|
|
Đếm số lượng chữ số lẻ
|
400.0 / 400.0
|
|
Dải số
|
900.0 / 900.0
|
|
Sau cơn mưa
|
1100.0 / 1100.0
|
|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
|
2000.0 / 2000.0
|
|
BOOLEAN
|
600.0 / 600.0
|
|
Alphabet
|
600.0 / 600.0
|
|
Thế kỉ sang giây
|
400.0 / 400.0
|
|
chiaruong
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Tổng các chữ số
|
600.0 / 600.0
|
|
Số thân thiện
|
600.0 / 600.0
|
|
Ngày tháng năm kế tiếp
|
600.0 / 600.0
|
|
4 VALUES
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ước lớn nhất
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Hình vuông dấu sao
|
500.0 / 500.0
|
|
COL-ROW SUM
|
600.0 / 600.0
|
|
J4F #01 - Accepted
|
100.0 / 100.0
|
|
Tính tổng 03
|
900.0 / 900.0
|
|
Đếm ước
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tuổi đi học
|
400.0 / 400.0
|
|
Sinh tổ hợp
|
900.0 / 900.0
|
|
Số hoán vị
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Tìm số trung bình
|
400.0 / 400.0
|
|
Số phong phú (Cơ bản)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bánh trung thu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Làm (việc) nước
|
400.0 / 400.0
|
|
Hello, world ! (sample problem)
|
100.0 / 100.0
|
|
Trọng lượng
|
400.0 / 400.0
|
|
biểu thức
|
500.0 / 500.0
|
|
biểu thức 2
|
400.0 / 400.0
|
|
Nhanh Tay Lẹ Mắt
|
900.0 / 900.0
|
|
Phép cộng kiểu mới (bản dễ)
|
800.0 / 800.0
|
|
Tổng Cặp Tích
|
900.0 / 900.0
|
|
Bảo vệ Trái Đất
|
400.0 / 400.0
|
|
Câu đố tuyển dụng
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đi lạc
|
1.0 / 1.0
|
|
Không làm mà đòi có ăn
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Rooftop
|
100.0 / 100.0
|
|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Xâu Đẹp
|
500.0 / 500.0
|
|
Bữa Ăn
|
400.0 / 400.0
|
|
Ba Điểm
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng Của Hiệu
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Thêm Không
|
500.0 / 500.0
|
|
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen
|
500.0 / 500.0
|
|
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ)
|
600.0 / 600.0
|
|
Sắp xếp đếm
|
800.0 / 800.0
|
|
Cộng trừ trên Module
|
500.0 / 500.0
|
|
Định thức bậc 3
|
900.0 / 900.0
|
|
Tên bài mẫu
|
400.0 / 400.0
|
|
Tính hiệu
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bộ Tứ
|
260.0 / 1300.0
|
|
Số Chẵn Lớn Nhất
|
900.0 / 900.0
|
|
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai
|
600.0 / 600.0
|
|
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI
|
1900.0 / 1900.0
|
|
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng
|
114.0 / 1900.0
|
|
LQDOJ Contest #7 - Bài 3 - Vườn Hoa Nho Nhỏ
|
21.0 / 2100.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì
|
300.0 / 300.0
|
|
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên
|
18.0 / 900.0
|
|
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2
|
400.0 / 400.0
|
|
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2
|
800.0 / 800.0
|
|
Dãy ngoặc
|
900.0 / 900.0
|
|
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
|
160.0 / 1600.0
|
|
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận
|
500.0 / 500.0
|
|
LQDOJ Contest #9 - Bài 5 - Chia Dãy
|
480.0 / 2400.0
|
|
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ
|
600.0 / 600.0
|
|
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch
|
900.0 / 900.0
|
|
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo
|
1400.0 / 1400.0
|
|
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Đánh cờ
|
400.0 / 400.0
|
|
Lái xe
|
400.0 / 400.0
|
|
Bóng rổ
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy Lipon
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Số Hoàn Thiện
|
900.0 / 900.0
|
|
Tặng quà
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Trò chơi chia số
|
0.0 / 1800.0
|
|
[L9_2024] Ước chung lớn nhất
|
1000.0 / 1000.0
|
|
[L9_2024] Tổng dãy số
|
900.0 / 900.0
|
|
Tiền photo
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng, hiệu, tích số nguyên
|
400.0 / 400.0
|
|
Thương và số dư 2 số nguyên
|
200.0 / 200.0
|
|
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư
|
300.0 / 300.0
|
|
Tính giá trị biểu thức
|
300.0 / 300.0
|
|
#00 - Bài 5 - Nhảy 2
|
900.0 / 900.0
|
|
#01 - Vị trí ban đầu
|
800.0 / 800.0
|
|
Phép tính #1
|
300.0 / 300.0
|
|
Phép tính #3
|
400.0 / 400.0
|
|
PI
|
400.0 / 400.0
|
|
Ước số chung bản nâng cao
|
800.0 / 900.0
|
|
Xúc Xích
|
900.0 / 900.0
|
|
Thử thách nhị phân
|
0.0 / 1100.0
|
|
Bội chung nhỏ nhất
|
0.0 / 2300.0
|
|
Tăng giảm
|
0.0 / 2200.0
|
|
Sum họp
|
0.0 / 1300.0
|
|
Bảng con
|
0.0 / 1400.0
|
|
#11 - Chỉnh hợp multitest
|
1300.0 / 1300.0
|
|
#11 - Tổ hợp multitest
|
1400.0 / 1400.0
|
|
#11 - Chia kẹo Euler (multitest)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
GÀ CHÓ
|
900.0 / 900.0
|
|
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Hành Trình Không Dừng
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tuyết đối xứng
|
1200.0 / 1200.0
|
|
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng
|
500.0 / 500.0
|
|
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng
|
448.0 / 1600.0
|
|
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu
|
500.0 / 500.0
|
|
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số
|
800.0 / 800.0
|
|
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k
|
0.0 / 1800.0
|
|
Ai sút phạt tốt hơn
|
900.0 / 900.0
|
|
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đố vui (THTA Hải Châu 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025)
|
400.0 / 400.0
|
|
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Quay số
|
500.0 / 500.0
|
|
Dãy đèn
|
400.0 / 400.0
|
|
Ma Thuật Luân Phiên - +
|
500.0 / 500.0
|
|
Khóa số
|
400.0 / 400.0
|
|
Tổng lẻ
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Trùng lặp
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3 - Phát tài phát lộc
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1 - Năm may mắn
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 2 - Phát lộc đầu năm
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 4 - Ngày may mắn
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 6 - Giải mã
|
600.0 / 1500.0
|
|
Trà sữa
|
400.0 / 400.0
|
|
Số nguồn
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Vòng tròn
|
400.0 / 400.0
|
|
Chạy trốn tình yêu
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Quà Đài Loan
|
630.0 / 1400.0
|
|
Dãy đặc biệt
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Kho Báu Đền Hùng
|
900.0 / 900.0
|
|
Khôi Phục Mật Mã
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Quản Trò Trò Chơi
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Khí Thiêng Đất Tổ
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Số ảo tưởng
|
1235.0 / 1900.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận
|
1800.0 / 1800.0
|
|
CosmicBrew
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Hành Hương Đất Tổ
|
1800.0 / 1800.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây
|
1800.0 / 1800.0
|
|
Bầu cử
|
1600.0 / 1600.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn
|
600.0 / 600.0
|
|
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Hello, world !
|
100.0 / 100.0
|
|
Xin chào Tân Khoa
|
100.0 / 100.0
|
|
Hình chữ nhật dấu sao
|
100.0 / 100.0
|
|
Hình tam giác dấu sao
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép cộng +
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép trừ -
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép nhân *
|
100.0 / 100.0
|
|
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %)
|
100.0 / 100.0
|
|
TheGodKiller
|
0.0 / 1800.0
|
|
In số nguyên
|
100.0 / 100.0
|
|
Tránh mặt
|
0.0 / 1600.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 1
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 2
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 3
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 4
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Truy Tìm Kho Báu 5
|
1600.0 / 1600.0
|
|
DarkArea
|
0.0 / 1600.0
|
|
In số thực
|
200.0 / 200.0
|
|
Gấp ba số thực
|
100.0 / 100.0
|
|
In ký tự
|
100.0 / 100.0
|
|
Gấp bốn ký tự
|
100.0 / 100.0
|