binhnguyent50
Phân tích điểm
TLE
68 / 100
C++20
100%
(1632pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
70 / 70
C++20
90%
(1265pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1191pp)
AC
25 / 25
PY3
83%
(1167pp)
(133777.2 điểm)
Lập trình cơ bản (26500.0 điểm)
DHBB (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (18900.8 điểm)
HSG THPT (5200.0 điểm)
Happy School (6704.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1144.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 660.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5700.0 điểm)
Free Contest (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
Practice VOI (102.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 102.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4300.0 điểm)
THT Bảng A (20120.0 điểm)
THT (10723.3 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (25808.0 điểm)
CSES (12366.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (8800.0 điểm)
Young ICT Talent (2920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số đảo ngược | 500.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 520.0 / 800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |