thanhlamdnvn
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
925
Điểm tối đa
1184
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++17
98%
(2450pp)
AC
118 / 118
C++14
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++14
94%
(2259pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2214pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(2169pp)
AC
700 / 700
C++20
89%
(2126pp)
AC
700 / 700
C++20
87%
(2084pp)
AC
720 / 720
C++20
85%
(2042pp)
AC
80 / 80
C++17
83%
(1918pp)
(262354.5 điểm)
Lập trình cơ bản (30570.0 điểm)
HSG THCS (32990.0 điểm)
DHBB (29869.0 điểm)
Happy School (16090.0 điểm)
vn.spoj (7200.0 điểm)
HSG THPT (12500.0 điểm)
APIO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
Practice VOI (19380.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (7200.0 điểm)
Free Contest (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 0.0 / 900.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (117121.6 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4285.7 điểm)
OLP MT&TN (11700.0 điểm)
Codeforces (4800.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (21286.7 điểm)
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 600.0 / 1500.0 |
THT (24463.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng B & C (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (26500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (142.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 142.9 / 1500.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (4900.0 điểm)
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |
Young ICT Talent (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn | 880.0 / 2200.0 |
| Đếm kí tự | 770.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 0.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
IOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2023 - Overtaking | 2400.0 / 2400.0 |