tngoc2302
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1552
Điểm tối đa
1818
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
TLE
698 / 700
C++17
98%
(2148pp)
AC
201 / 201
C++20
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1501pp)
(280183.5 điểm)
Lập trình cơ bản (22220.0 điểm)
HSG THCS (36950.0 điểm)
DHBB (19157.5 điểm)
Happy School (15400.0 điểm)
vn.spoj (5180.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1163.6 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
HSG THPT (13520.0 điểm)
Practice VOI (10085.0 điểm)
Free Contest (6600.0 điểm)
Lập trình Python (2170.0 điểm)
CSES (70820.3 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (17700.0 điểm)
Codeforces (8300.0 điểm)
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (14920.0 điểm)
BOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT (16838.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (19373.6 điểm)
Trại hè MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (555.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Bộ ba số Pytago | 55.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |